Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 75241 |
Họ tên:
Trần Tấn Phước
Ngày sinh: 08/02/1980 Thẻ căn cước: 075******970 Trình độ chuyên môn: CĐ XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 75242 |
Họ tên:
Trần Đắc Cường
Ngày sinh: 17/10/1977 Thẻ căn cước: 075******187 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 75243 |
Họ tên:
Nguyễn Như Lộc
Ngày sinh: 04/11/1967 Thẻ căn cước: 075******455 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 75244 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Minh Hoàng
Ngày sinh: 11/08/1978 Thẻ căn cước: 052******738 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 75245 |
Họ tên:
Hồ Quang Việt
Ngày sinh: 12/08/1981 CMND: 273***364 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 75246 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Lý
Ngày sinh: 22/07/1984 CMND: 272***014 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 75247 |
Họ tên:
Đinh Chí Hùng
Ngày sinh: 30/10/1970 CMND: 272***073 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 75248 |
Họ tên:
Vũ Duy Toại
Ngày sinh: 09/02/1978 Thẻ căn cước: 031******348 Trình độ chuyên môn: KS Môi trường - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 75249 |
Họ tên:
Phan Hồ Vinh
Ngày sinh: 02/08/1981 CMND: 276***389 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 75250 |
Họ tên:
Ngô Quang Huy
Ngày sinh: 03/05/1982 Thẻ căn cước: 031******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75251 |
Họ tên:
Phan Thị Mỹ Xuyên
Ngày sinh: 13/01/1995 CMND: 352***912 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 75252 |
Họ tên:
Trần Trọng Khiêm
Ngày sinh: 03/02/1990 Thẻ căn cước: 072******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 75253 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Toàn
Ngày sinh: 01/05/1990 CMND: 215***515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75254 |
Họ tên:
Vũ Văn Đạt
Ngày sinh: 19/07/1983 Thẻ căn cước: 036******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 75255 |
Họ tên:
Ngô Xuân Nam
Ngày sinh: 01/05/1982 CMND: 025***301 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật và công nghệ ngành Kỹ thuật điện, cơ điện và công nghệ điện |
|
||||||||||||
| 75256 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Dũng
Ngày sinh: 29/03/1972 Thẻ căn cước: 079******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 75257 |
Họ tên:
Đào Trung Nguyên
Ngày sinh: 15/01/1971 CMND: 230***487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 75258 |
Họ tên:
Tạ Quang Hạnh
Ngày sinh: 08/09/1985 CMND: 230***392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 75259 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thiện
Ngày sinh: 06/12/1996 Thẻ căn cước: 080******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 75260 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hãn
Ngày sinh: 05/10/1997 CMND: 212***236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng (kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
