Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 75221 |
Họ tên:
Lâm Ngọc Hanh
Ngày sinh: 26/03/1981 Thẻ căn cước: 034******062 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 75222 |
Họ tên:
Đồng Hoài An
Ngày sinh: 14/09/1995 Thẻ căn cước: 072******761 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
||||||||||||
| 75223 |
Họ tên:
Bùi Đức Luận
Ngày sinh: 03/10/1992 CMND: 183***095 Trình độ chuyên môn: KS KTCTXD |
|
||||||||||||
| 75224 |
Họ tên:
Vũ Lê Hùng
Ngày sinh: 22/11/1996 CMND: 174***491 Trình độ chuyên môn: KS XD CTGT |
|
||||||||||||
| 75225 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Mẫn
Ngày sinh: 23/09/1991 Thẻ căn cước: 075******053 Trình độ chuyên môn: CĐ XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 75226 |
Họ tên:
Trần Thế Hiệp
Ngày sinh: 03/07/1994 CMND: 272***359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 75227 |
Họ tên:
Phan Hữu Dũng
Ngày sinh: 23/10/1997 CMND: 184***008 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 75228 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Cường
Ngày sinh: 28/12/1987 Thẻ căn cước: 075******429 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
||||||||||||
| 75229 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lành
Ngày sinh: 05/09/1990 Thẻ căn cước: 037******722 Trình độ chuyên môn: KS CNKT CTXD |
|
||||||||||||
| 75230 |
Họ tên:
Lê Minh Hải
Ngày sinh: 20/12/1987 Thẻ căn cước: 077******031 Trình độ chuyên môn: KS KTCTXD |
|
||||||||||||
| 75231 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuân
Ngày sinh: 12/12/1991 Thẻ căn cước: 036******551 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 75232 |
Họ tên:
Mai Hữu Thọ
Ngày sinh: 15/03/1993 Thẻ căn cước: 045******962 Trình độ chuyên môn: KS CNKT XD |
|
||||||||||||
| 75233 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Duẩn
Ngày sinh: 15/04/1988 Thẻ căn cước: 036******615 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 75234 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 21/07/1996 CMND: 272***844 Trình độ chuyên môn: KS cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 75235 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Uy
Ngày sinh: 12/09/1976 Thẻ căn cước: 030******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75236 |
Họ tên:
Đinh Công Quang
Ngày sinh: 18/05/1985 Thẻ căn cước: 001******238 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 75237 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thái Đạt
Ngày sinh: 12/01/1972 Thẻ căn cước: 075******620 Trình độ chuyên môn: KS KTXD |
|
||||||||||||
| 75238 |
Họ tên:
Lưu Tuấn Kiệt
Ngày sinh: 14/08/1991 CMND: 272***010 Trình độ chuyên môn: KS CNKT CTXD |
|
||||||||||||
| 75239 |
Họ tên:
Nguyễn Trương Bình Nguyên
Ngày sinh: 02/01/1994 CMND: 352***148 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 75240 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lợi
Ngày sinh: 08/12/1987 Thẻ căn cước: 042******924 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ Môi trường |
|
