Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 75201 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuấn
Ngày sinh: 23/09/1970 CMND: 241***618 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư; Thạc sĩ kiến trúc |
|
||||||||||||
| 75202 |
Họ tên:
Trương Duy Dũng.
Ngày sinh: 22/11/1990 Thẻ căn cước: (06********49) Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 75203 |
Họ tên:
Đặng Xuân Thắng.
Ngày sinh: 06/08/1965 CMND: (24*****83) Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75204 |
Họ tên:
Võ Tấn Chí.
Ngày sinh: 29/05/1980 Thẻ căn cước: (06********09) Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 75205 |
Họ tên:
Đoàn Minh Đạt.
Ngày sinh: 22/04/1962 Thẻ căn cước: (06********74) Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 75206 |
Họ tên:
Đặng Xuân Hiếu.
Ngày sinh: 25/12/1984 Thẻ căn cước: (06********81) Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 75207 |
Họ tên:
Vũ Văn Nhật.
Ngày sinh: 10/08/1978 Thẻ căn cước: (03********15) Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng & Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 75208 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Công.
Ngày sinh: 20/04/1985 Thẻ căn cước: (06********71) Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 75209 |
Họ tên:
Châu Thị Sỹ.
Ngày sinh: 20/08/1985 Thẻ căn cước: (04********67) Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75210 |
Họ tên:
Hồ Viết Thông.
Ngày sinh: 03/06/1981 CMND: (24*****62) Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng và quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 75211 |
Họ tên:
Phạm Tiến Dũng.
Ngày sinh: 01/08/1957 Thẻ căn cước: (03********50) Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 75212 |
Họ tên:
Trần Đình Bá.
Ngày sinh: 08/12/1940 CMND: (24*****23) Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa công trình |
|
||||||||||||
| 75213 |
Họ tên:
Dương Khắc Hùng.
Ngày sinh: 15/06/1993 CMND: (17*****98) Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75214 |
Họ tên:
Nguyễn Kỳ Trân.
Ngày sinh: 17/08/1984 CMND: (24*****66) Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 75215 |
Họ tên:
Đinh Kim Phú.
Ngày sinh: 07/04/1979 CMND: (24*****89) Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 75216 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuấn.
Ngày sinh: 23/09/1970 CMND: (24*****18) Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư; Thạc sĩ kiến trúc |
|
||||||||||||
| 75217 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 05/05/1993 CMND: 145***784 Trình độ chuyên môn: KS CNKT Xây dựng |
|
||||||||||||
| 75218 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Văn
Ngày sinh: 19/08/1990 Thẻ căn cước: 075******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75219 |
Họ tên:
Mai Đức Hưng
Ngày sinh: 09/08/1989 Thẻ căn cước: 075******947 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 75220 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thuần
Ngày sinh: 24/04/1974 CMND: 181***690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
