Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 75181 |
Họ tên:
LÝ THÁI DƯƠNG
Ngày sinh: 28/12/1981 CMND: 365***262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 75182 |
Họ tên:
KỶ HỒNG VŨ
Ngày sinh: 25/08/1981 Thẻ căn cước: 094******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 75183 |
Họ tên:
TRƯƠNG QUỐC TIẾN
Ngày sinh: 05/12/1997 Thẻ căn cước: 092******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 75184 |
Họ tên:
LÂM THÀNH LONG
Ngày sinh: 15/02/1997 CMND: 352***706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 75185 |
Họ tên:
NGUYỄN DUY THÔNG
Ngày sinh: 20/04/1997 Thẻ căn cước: 089******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 75186 |
Họ tên:
DOÃN XUÂN CẢNG
Ngày sinh: 07/10/1996 CMND: 187***892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 75187 |
Họ tên:
Trương Duy Dũng
Ngày sinh: 22/11/1990 Thẻ căn cước: 066******749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 75188 |
Họ tên:
Đặng Xuân Thắng
Ngày sinh: 06/08/1965 CMND: 240***783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75189 |
Họ tên:
Võ Tấn Chí
Ngày sinh: 29/05/1980 Thẻ căn cước: 066******209 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 75190 |
Họ tên:
Đoàn Minh Đạt
Ngày sinh: 22/04/1962 Thẻ căn cước: 066******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 75191 |
Họ tên:
Đặng Xuân Hiếu
Ngày sinh: 25/12/1984 Thẻ căn cước: 066******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 75192 |
Họ tên:
Vũ Văn Nhật
Ngày sinh: 10/08/1978 Thẻ căn cước: 030******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng & Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 75193 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Công
Ngày sinh: 20/04/1985 Thẻ căn cước: 066******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 75194 |
Họ tên:
Châu Thị Sỹ
Ngày sinh: 20/08/1985 Thẻ căn cước: 049******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75195 |
Họ tên:
Hồ Viết Thông
Ngày sinh: 03/06/1981 CMND: 240***162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng và quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 75196 |
Họ tên:
Phạm Tiến Dũng
Ngày sinh: 01/08/1957 Thẻ căn cước: 034******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 75197 |
Họ tên:
Trần Đình Bá
Ngày sinh: 08/12/1940 CMND: 240***523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa công trình |
|
||||||||||||
| 75198 |
Họ tên:
Dương Khắc Hùng
Ngày sinh: 15/06/1993 CMND: 173***498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75199 |
Họ tên:
Nguyễn Kỳ Trân
Ngày sinh: 17/08/1984 CMND: 241***566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 75200 |
Họ tên:
Đinh Kim Phú
Ngày sinh: 07/04/1979 CMND: 241***989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
