Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7501 |
Họ tên:
Trần Đức Quân
Ngày sinh: 09/04/1999 Thẻ căn cước: 037******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7502 |
Họ tên:
Lương Xuân Hiền
Ngày sinh: 04/01/1982 Thẻ căn cước: 049******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7503 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Duy Anh
Ngày sinh: 06/10/1998 Thẻ căn cước: 038******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7504 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Phương
Ngày sinh: 11/03/1987 Thẻ căn cước: 038******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7505 |
Họ tên:
Đào Xuân Điệp
Ngày sinh: 05/08/1996 Thẻ căn cước: 038******454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 7506 |
Họ tên:
Đỗ Viết Ngọc Anh
Ngày sinh: 10/10/1996 Thẻ căn cước: 038******440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 7507 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Khánh
Ngày sinh: 17/10/1986 Thẻ căn cước: 038******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7508 |
Họ tên:
Trần Thị Hoài
Ngày sinh: 23/06/1994 Thẻ căn cước: 034******747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7509 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Đức
Ngày sinh: 28/01/1992 Thẻ căn cước: 017******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7510 |
Họ tên:
Đoàn Văn Công
Ngày sinh: 01/04/1980 Thẻ căn cước: 001******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 7511 |
Họ tên:
Lê Phương Đông
Ngày sinh: 24/07/1983 Thẻ căn cước: 038******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự dộng hóa thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 7512 |
Họ tên:
Phùng Thị Nga
Ngày sinh: 29/01/1996 Thẻ căn cước: 001******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7513 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hiển
Ngày sinh: 08/02/1979 Thẻ căn cước: 042******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 7514 |
Họ tên:
Trần Thái Sơn
Ngày sinh: 26/01/1981 Thẻ căn cước: 034******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7515 |
Họ tên:
Phạm Tuyết Chinh
Ngày sinh: 07/07/1991 Thẻ căn cước: 035******068 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7516 |
Họ tên:
Hoàng Văn Trí
Ngày sinh: 24/04/1991 Thẻ căn cước: 035******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7517 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Luận
Ngày sinh: 29/09/1991 Thẻ căn cước: 038******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 7518 |
Họ tên:
Mai Ngọc Sơn
Ngày sinh: 09/03/1999 Thẻ căn cước: 038******294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7519 |
Họ tên:
Lê Văn Hưng
Ngày sinh: 01/07/1987 Thẻ căn cước: 038******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 7520 |
Họ tên:
Kiều Đức Lâm
Ngày sinh: 08/12/1995 Thẻ căn cước: 035******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Đô thị |
|
