Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7501 |
Họ tên:
Trần Văn Đạt
Ngày sinh: 08/12/2000 Thẻ căn cước: 036******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7502 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 15/05/1985 Thẻ căn cước: 042******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7503 |
Họ tên:
Nguỵ Văn Dũng
Ngày sinh: 29/02/1980 Thẻ căn cước: 036******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 7504 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Thanh
Ngày sinh: 05/08/1985 Thẻ căn cước: 037******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7505 |
Họ tên:
Lê Việt Anh
Ngày sinh: 09/04/1977 Thẻ căn cước: 031******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7506 |
Họ tên:
Phạm Văn Mạnh
Ngày sinh: 11/03/1992 Thẻ căn cước: 036******737 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7507 |
Họ tên:
Nghiêm Thanh Bình
Ngày sinh: 15/08/1985 Thẻ căn cước: 001******113 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7508 |
Họ tên:
Trần Trung Hiếu
Ngày sinh: 26/03/1995 Thẻ căn cước: 034******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7509 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hùng
Ngày sinh: 02/04/1985 Thẻ căn cước: 030******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 7510 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 02/09/1991 Thẻ căn cước: 001******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7511 |
Họ tên:
Vũ Duy Long
Ngày sinh: 30/11/1988 Thẻ căn cước: 019******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7512 |
Họ tên:
Bùi Tiến Dũng
Ngày sinh: 11/05/1993 Thẻ căn cước: 035******148 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông chuyên ngành CNKT Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 7513 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hiệp
Ngày sinh: 24/07/1986 Thẻ căn cước: 040******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7514 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Cần
Ngày sinh: 01/07/1981 Thẻ căn cước: 010******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7515 |
Họ tên:
Trần Văn Tú
Ngày sinh: 08/06/1993 Thẻ căn cước: 026******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7516 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tài
Ngày sinh: 10/10/1991 Thẻ căn cước: 042******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7517 |
Họ tên:
Ngụy Khắc Quý
Ngày sinh: 20/08/1987 Thẻ căn cước: 042******052 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7518 |
Họ tên:
Phạm Duy Cảnh
Ngày sinh: 16/07/1988 Thẻ căn cước: 030******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu- Đường |
|
||||||||||||
| 7519 |
Họ tên:
Trần Văn Duy
Ngày sinh: 23/09/1992 Thẻ căn cước: 034******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7520 |
Họ tên:
Ninh Văn Vọng
Ngày sinh: 16/05/1982 Thẻ căn cước: 036******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
