Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 75121 |
Họ tên:
Phạm Văn Long
Ngày sinh: 10/06/1981 Thẻ căn cước: 038******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75122 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 02/01/1989 CMND: 186***848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75123 |
Họ tên:
Trần Thế Hùng
Ngày sinh: 24/05/1994 Thẻ căn cước: 026******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 75124 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tình
Ngày sinh: 17/10/1986 Thẻ căn cước: 038******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75125 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chính
Ngày sinh: 29/05/1996 Thẻ căn cước: 019******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 75126 |
Họ tên:
Trương Công Hiếu
Ngày sinh: 16/09/1989 Thẻ căn cước: 033******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75127 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phương
Ngày sinh: 18/06/1982 CMND: 012***176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 75128 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Cường
Ngày sinh: 15/08/1981 Thẻ căn cước: 001******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Dân dụng |
|
||||||||||||
| 75129 |
Họ tên:
Lại Đăng Tuấn
Ngày sinh: 07/03/1982 Thẻ căn cước: 001******992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 75130 |
Họ tên:
Phạm Văn Giáp
Ngày sinh: 15/01/1990 Thẻ căn cước: 034******520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75131 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thiện
Ngày sinh: 15/04/1995 Thẻ căn cước: 034******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 75132 |
Họ tên:
Trần Trung Thành
Ngày sinh: 22/01/1985 Thẻ căn cước: 001******972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 75133 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 25/02/1992 CMND: 163***887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75134 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Hùng
Ngày sinh: 05/03/1985 Thẻ căn cước: 036******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học Trắc địa |
|
||||||||||||
| 75135 |
Họ tên:
Lê Huy Mạnh
Ngày sinh: 17/11/1989 Thẻ căn cước: 025******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75136 |
Họ tên:
Phạm Quang Sáng
Ngày sinh: 29/08/1993 Thẻ căn cước: 001******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 75137 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Sơn
Ngày sinh: 26/02/1996 Thẻ căn cước: 001******682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 75138 |
Họ tên:
Hoàng Hải Huy
Ngày sinh: 03/04/1994 Thẻ căn cước: 001******743 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 75139 |
Họ tên:
Lê Văn Trung
Ngày sinh: 26/09/1991 Thẻ căn cước: 001******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75140 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hải
Ngày sinh: 25/08/1980 Thẻ căn cước: 001******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
