Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 75101 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 12/03/1977 Thẻ căn cước: 035******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75102 |
Họ tên:
Lê Minh Khôi
Ngày sinh: 11/02/1988 Thẻ căn cước: 066******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75103 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Doanh
Ngày sinh: 20/12/1991 Thẻ căn cước: 034******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 75104 |
Họ tên:
Trần Đức Anh
Ngày sinh: 18/08/1991 CMND: 091***887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Vật liệu |
|
||||||||||||
| 75105 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hà
Ngày sinh: 17/01/1990 Thẻ căn cước: 030******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí |
|
||||||||||||
| 75106 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thắng
Ngày sinh: 30/05/1981 Thẻ căn cước: 038******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử Viễn thông |
|
||||||||||||
| 75107 |
Họ tên:
Phạm Văn Lệ
Ngày sinh: 06/05/1978 Thẻ căn cước: 031******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đo và Tin học Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75108 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thảo
Ngày sinh: 26/10/1986 CMND: 131***702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 75109 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Anh
Ngày sinh: 20/04/1981 Thẻ căn cước: 034******992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình - Địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 75110 |
Họ tên:
Trần Đức Quân
Ngày sinh: 05/09/1983 Thẻ căn cước: 042******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 75111 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hùng
Ngày sinh: 03/06/1991 CMND: 012***971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 75112 |
Họ tên:
Vũ Bình Yên
Ngày sinh: 19/04/1986 Thẻ căn cước: 036******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Xây Dựng Cầu-Đường Bộ |
|
||||||||||||
| 75113 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Vững Thành
Ngày sinh: 18/11/1976 Thẻ căn cước: 001******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75114 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thái
Ngày sinh: 27/04/1993 Thẻ căn cước: 030******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75115 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Sáng
Ngày sinh: 10/04/1995 CMND: 125***688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 75116 |
Họ tên:
Hoàng Quý Tùng
Ngày sinh: 14/04/1993 CMND: 091***342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 75117 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Đức
Ngày sinh: 24/05/1983 Thẻ căn cước: 025******985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 75118 |
Họ tên:
Ngô Văn Quân
Ngày sinh: 09/04/1993 CMND: 031***593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75119 |
Họ tên:
Hoàng Văn Kiên
Ngày sinh: 03/04/1992 CMND: 163***003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 75120 |
Họ tên:
Trịnh Văn Quân
Ngày sinh: 22/03/1991 Thẻ căn cước: 038******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
