Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 75061 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hoàng
Ngày sinh: 28/02/1995 CMND: 184***986 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75062 |
Họ tên:
Đoàn Công Hưng
Ngày sinh: 02/01/1989 CMND: 250***941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75063 |
Họ tên:
Trương Hữu Kiên
Ngày sinh: 05/06/1983 Thẻ căn cước: 022******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75064 |
Họ tên:
Phạm Việt Hưng
Ngày sinh: 04/08/1973 Thẻ căn cước: 034******436 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75065 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Đạt
Ngày sinh: 22/08/1993 Thẻ căn cước: 079******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử Chuyên ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 75066 |
Họ tên:
Đặng Minh Trí
Ngày sinh: 14/01/1993 Thẻ căn cước: 054******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75067 |
Họ tên:
Nguyễn Lưu Kim Bình
Ngày sinh: 25/10/1989 CMND: 312***193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75068 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Nguyên
Ngày sinh: 21/04/1994 CMND: 221***666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 75069 |
Họ tên:
Võ Minh Cường
Ngày sinh: 16/08/1985 CMND: 321***667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 75070 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Quốc
Ngày sinh: 26/02/1976 Thẻ căn cước: 079******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75071 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Kim Luân
Ngày sinh: 23/01/1990 Thẻ căn cước: 079******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tàu thủy |
|
||||||||||||
| 75072 |
Họ tên:
Lại Như Luých
Ngày sinh: 05/10/1968 Thẻ căn cước: 035******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75073 |
Họ tên:
Đoàn Thanh Danh
Ngày sinh: 16/02/1988 Thẻ căn cước: 072******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 75074 |
Họ tên:
Trần Văn Kiên
Ngày sinh: 06/05/1989 Thẻ căn cước: 033******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75075 |
Họ tên:
Đào Vũ Mạnh Tuân
Ngày sinh: 04/07/1983 Thẻ căn cước: 033******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 75076 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng
Ngày sinh: 05/07/1993 CMND: 264***342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 75077 |
Họ tên:
Lê Kiều Hưng
Ngày sinh: 13/12/1975 Thẻ căn cước: 038******078 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 75078 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Cương
Ngày sinh: 20/07/1989 Thẻ căn cước: 040******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 75079 |
Họ tên:
Lê Viết Trị
Ngày sinh: 27/12/1956 Thẻ căn cước: 001******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc Địa - Công trình |
|
||||||||||||
| 75080 |
Họ tên:
Trần Đình Hiếu
Ngày sinh: 20/10/1989 Thẻ căn cước: 001******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
