Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 75041 |
Họ tên:
Phạm Thanh Hải
Ngày sinh: 29/05/1996 CMND: 205***973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 75042 |
Họ tên:
Lê Đình Vĩnh
Ngày sinh: 04/10/1980 CMND: 285***181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 75043 |
Họ tên:
Trịnh Đình Tư
Ngày sinh: 01/10/1990 CMND: 173***232 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 75044 |
Họ tên:
Trần Đình Phúc
Ngày sinh: 13/03/1995 CMND: 371***191 Trình độ chuyên môn: Trung cấp công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 75045 |
Họ tên:
Phạm Văn Lợi
Ngày sinh: 02/09/1993 CMND: 371***348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 75046 |
Họ tên:
Trương Hữu Thức
Ngày sinh: 01/01/1994 CMND: 371***674 Trình độ chuyên môn: Trung cấp kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 75047 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nhân
Ngày sinh: 10/09/1990 Thẻ căn cước: 051******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 75048 |
Họ tên:
Võ Huy Hoàng
Ngày sinh: 11/04/1994 CMND: 215***504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 75049 |
Họ tên:
Lê Ngọc Tình
Ngày sinh: 21/02/1980 CMND: 321***624 Trình độ chuyên môn: Cử nhân xây dựng |
|
||||||||||||
| 75050 |
Họ tên:
Huỳnh Phong Phú
Ngày sinh: 01/10/1979 Thẻ căn cước: 072******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp0 |
|
||||||||||||
| 75051 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Bảo Quang
Ngày sinh: 05/07/1981 CMND: 341***711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 75052 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Châu
Ngày sinh: 10/08/1978 CMND: 201***569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75053 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Phát
Ngày sinh: 12/05/1995 CMND: 321***001 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 75054 |
Họ tên:
Văn Đức Dũng
Ngày sinh: 02/06/1992 Thẻ căn cước: 066******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75055 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quang
Ngày sinh: 07/10/1977 Thẻ căn cước: 035******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 75056 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nghĩa
Ngày sinh: 05/04/1990 CMND: 187***278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 75057 |
Họ tên:
Bùi Văn Hiệu
Ngày sinh: 11/02/1993 CMND: 215***439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75058 |
Họ tên:
Lê Văn Doanh
Ngày sinh: 09/11/1992 CMND: 194***347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75059 |
Họ tên:
Trần Như Thái
Ngày sinh: 11/01/1993 Thẻ căn cước: 093******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75060 |
Họ tên:
Phạm Phú Thịnh
Ngày sinh: 27/11/1995 CMND: 381***481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
