Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 75021 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Lợi
Ngày sinh: 08/01/1984 CMND: 331***131 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 75022 |
Họ tên:
Trần Thanh Tuấn
Ngày sinh: 24/04/1993 Thẻ căn cước: 072******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 75023 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Tú
Ngày sinh: 12/08/1988 CMND: 215***273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75024 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sự
Ngày sinh: 15/12/1989 Thẻ căn cước: 024******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 75025 |
Họ tên:
Đặng Huy Hoàng
Ngày sinh: 10/12/1988 CMND: 215***727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 75026 |
Họ tên:
Trương Chí Tân
Ngày sinh: 02/10/1986 CMND: 221***236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75027 |
Họ tên:
Văn Hữu Thịnh
Ngày sinh: 22/08/1976 Thẻ căn cước: 080******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 75028 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nghĩa
Ngày sinh: 10/11/1977 CMND: 025***658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
||||||||||||
| 75029 |
Họ tên:
Lương Minh Thống
Ngày sinh: 19/06/1976 Thẻ căn cước: 082******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
||||||||||||
| 75030 |
Họ tên:
Lương Minh Nhật
Ngày sinh: 04/03/1979 CMND: 311***656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
||||||||||||
| 75031 |
Họ tên:
Chu Quang Tùng
Ngày sinh: 22/10/1991 CMND: 280***279 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Nhiệt Lạnh |
|
||||||||||||
| 75032 |
Họ tên:
Sú Vày Long
Ngày sinh: 03/11/1988 CMND: 250***606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 75033 |
Họ tên:
Hà Tuấn Anh
Ngày sinh: 11/08/1990 Thẻ căn cước: 038******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng công trình thủy, thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 75034 |
Họ tên:
Lê Huỳnh Nhã
Ngày sinh: 06/04/1990 CMND: 225***464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 75035 |
Họ tên:
Trần Nhật Quang
Ngày sinh: 20/02/1990 Hộ chiếu: C49**115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 75036 |
Họ tên:
Phạm Nguyễn Anh Toàn
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 321***899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 75037 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Hưng
Ngày sinh: 30/11/1985 CMND: 211***751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 75038 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mỹ Tiên
Ngày sinh: 23/12/1985 Thẻ căn cước: 087******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 75039 |
Họ tên:
Trần Văn Tài
Ngày sinh: 03/12/1989 Thẻ căn cước: 064******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75040 |
Họ tên:
Dương Đình Hà
Ngày sinh: 08/10/1993 CMND: 184***361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
