Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 74981 |
Họ tên:
Lê Ly Na
Ngày sinh: 17/06/1984 Thẻ căn cước: 049******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 74982 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Rồng
Ngày sinh: 12/08/1987 CMND: 186***071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74983 |
Họ tên:
Vũ Văn Điệp
Ngày sinh: 31/10/1992 Thẻ căn cước: 035******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 74984 |
Họ tên:
Đặng Văn Chàng
Ngày sinh: 11/09/1990 Thẻ căn cước: 035******359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 74985 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Gia
Ngày sinh: 06/10/1993 Thẻ căn cước: 035******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74986 |
Họ tên:
Hà Đình Dũng
Ngày sinh: 14/08/1987 Thẻ căn cước: 034******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 74987 |
Họ tên:
Thái Sơn
Ngày sinh: 18/05/1982 Thẻ căn cước: 038******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 74988 |
Họ tên:
Lưu Văn Phúc
Ngày sinh: 08/05/1988 CMND: 013***382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 74989 |
Họ tên:
Tống Ngọc Sáu
Ngày sinh: 09/06/1984 Thẻ căn cước: 034******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 74990 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Đoàn
Ngày sinh: 21/07/1993 Thẻ căn cước: 001******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 74991 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Luân
Ngày sinh: 06/11/1980 Thẻ căn cước: 079******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt (điện lạnh) |
|
||||||||||||
| 74992 |
Họ tên:
Võ Hoàng Việt
Ngày sinh: 11/11/1991 Thẻ căn cước: 060******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 74993 |
Họ tên:
Trần Quang Binh
Ngày sinh: 31/12/1975 Thẻ căn cước: 035******123 Trình độ chuyên môn: Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 74994 |
Họ tên:
Thái Trọng Giang Sơn
Ngày sinh: 27/07/1985 Thẻ căn cước: 079******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74995 |
Họ tên:
Phan Quang Nhật
Ngày sinh: 19/11/1984 Thẻ căn cước: 068******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 74996 |
Họ tên:
Phạm Quang Vinh
Ngày sinh: 27/06/1993 CMND: 272***349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74997 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Bằng
Ngày sinh: 19/02/1996 Thẻ căn cước: 082******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 74998 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 08/05/1981 Thẻ căn cước: 036******578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 74999 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hùng
Ngày sinh: 02/04/1980 Thẻ căn cước: 044******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75000 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Cao
Ngày sinh: 18/04/1984 CMND: 280***937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
