Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7481 |
Họ tên:
Phạm Duy Tích
Ngày sinh: 20/11/1978 Thẻ căn cước: 049******129 Trình độ chuyên môn: Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 7482 |
Họ tên:
Trần Văn Sang
Ngày sinh: 25/05/1985 Thẻ căn cước: 049******390 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 7483 |
Họ tên:
Tăng Ngọc Duy Quang
Ngày sinh: 03/01/1995 Thẻ căn cước: 049******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7484 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Bảo Phúc
Ngày sinh: 23/05/2000 Thẻ căn cước: 049******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng - Quản lý Dự án |
|
||||||||||||
| 7485 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tùng
Ngày sinh: 25/04/1996 Thẻ căn cước: 046******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 7486 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Tường Vy
Ngày sinh: 30/06/1997 Thẻ căn cước: 049******518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 7487 |
Họ tên:
Phan Huy Mạnh
Ngày sinh: 02/10/1994 Thẻ căn cước: 049******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7488 |
Họ tên:
Lương Minh Dương
Ngày sinh: 06/01/1984 Thẻ căn cước: 096******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7489 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 16/11/1996 Thẻ căn cước: 095******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7490 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Văn
Ngày sinh: 10/09/1998 Thẻ căn cước: 096******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 7491 |
Họ tên:
Lê Văn Vinh
Ngày sinh: 17/09/1983 Thẻ căn cước: 083******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7492 |
Họ tên:
Ngô Thị Thùy Trang
Ngày sinh: 29/06/1989 Thẻ căn cước: 091******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7493 |
Họ tên:
Đồng Văn Thắng
Ngày sinh: 23/02/1974 Thẻ căn cước: 031******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 7494 |
Họ tên:
Trịnh A Lực
Ngày sinh: 02/08/1999 Thẻ căn cước: 096******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7495 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Vũ
Ngày sinh: 06/06/1983 Thẻ căn cước: 002******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế và Quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 7496 |
Họ tên:
Lê Viết Quang
Ngày sinh: 20/01/1994 Thẻ căn cước: 038******783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 7497 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 12/11/1985 Thẻ căn cước: 001******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông công chính ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 7498 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 07/07/1992 Thẻ căn cước: 024******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 7499 |
Họ tên:
Lê Thiên Trọng
Ngày sinh: 16/02/1986 Thẻ căn cước: 001******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7500 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Sơn
Ngày sinh: 25/11/1979 Thẻ căn cước: 034******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
