Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7481 |
Họ tên:
Hoàng Kim Min
Ngày sinh: 24/11/1997 Thẻ căn cước: 026******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 7482 |
Họ tên:
Trần Trọng Thắng
Ngày sinh: 30/05/1994 Thẻ căn cước: 026******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 7483 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đệ
Ngày sinh: 27/07/1997 Thẻ căn cước: 033******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7484 |
Họ tên:
Vương Đức Ơn
Ngày sinh: 03/06/1991 Thẻ căn cước: 001******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 7485 |
Họ tên:
Viên Đình Tuấn
Ngày sinh: 10/07/1989 Thẻ căn cước: 038******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7486 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn Vũ
Ngày sinh: 13/07/1997 Thẻ căn cước: 038******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7487 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Chinh
Ngày sinh: 04/12/1992 Thẻ căn cước: 037******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7488 |
Họ tên:
Bùi Trung Kiên
Ngày sinh: 23/02/1995 Thẻ căn cước: 017******518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7489 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 26/03/1997 Thẻ căn cước: 046******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7490 |
Họ tên:
Trần Văn Hoài
Ngày sinh: 23/11/1996 Thẻ căn cước: 042******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành: Công thôn |
|
||||||||||||
| 7491 |
Họ tên:
Lê Hoàng Phúc
Ngày sinh: 10/02/1995 Thẻ căn cước: 040******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7492 |
Họ tên:
Vũ Minh Phú
Ngày sinh: 09/02/1992 Thẻ căn cước: 001******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7493 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quang
Ngày sinh: 12/09/1985 Thẻ căn cước: 038******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hoá thiết kế cầu đường - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 7494 |
Họ tên:
Lý Đức Tân
Ngày sinh: 21/08/1981 Thẻ căn cước: 001******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7495 |
Họ tên:
Hoàng Danh Hải
Ngày sinh: 10/01/1996 Thẻ căn cước: 040******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7496 |
Họ tên:
Phạm Duy Bảo
Ngày sinh: 10/09/1998 Thẻ căn cước: 060******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7497 |
Họ tên:
Phạm Văn Ban
Ngày sinh: 30/10/1987 Thẻ căn cước: 001******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7498 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Khánh
Ngày sinh: 09/12/1995 Thẻ căn cước: 040******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7499 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Quân
Ngày sinh: 24/01/1998 Thẻ căn cước: 001******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7500 |
Họ tên:
Trần Công Thanh
Ngày sinh: 14/04/1985 Thẻ căn cước: 036******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
