Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 74961 |
Họ tên:
Triệu Chí Thành
Ngày sinh: 28/02/1994 Thẻ căn cước: 083******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KTXD công trình Giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 74962 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Nam
Ngày sinh: 21/07/1984 Thẻ căn cước: 072******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 74963 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 10/05/1978 CMND: 111***892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 74964 |
Họ tên:
Vũ Văn Viện
Ngày sinh: 10/06/1986 Thẻ căn cước: 036******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74965 |
Họ tên:
Nguyễn Châu Long
Ngày sinh: 22/11/1984 Thẻ căn cước: 026******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 74966 |
Họ tên:
Phạm Quốc Huy
Ngày sinh: 08/08/1976 CMND: 182***093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình trên sông và nhà máy Thủy điện |
|
||||||||||||
| 74967 |
Họ tên:
Phạm Văn Âu
Ngày sinh: 02/01/1991 Thẻ căn cước: 036******913 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74968 |
Họ tên:
Đồng Đắc Chung
Ngày sinh: 01/01/1975 CMND: 201***050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 74969 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Sơn
Ngày sinh: 12/05/1977 CMND: 205***219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công trình |
|
||||||||||||
| 74970 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 10/10/1983 CMND: 172***077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 74971 |
Họ tên:
Phạm Như Ý
Ngày sinh: 12/05/1985 CMND: 280***138 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 74972 |
Họ tên:
Đỗ Văn Vàng
Ngày sinh: 10/06/1993 Thẻ căn cước: 049******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 74973 |
Họ tên:
Nguyễn Quyền Vương
Ngày sinh: 02/05/1989 Thẻ căn cước: 051******362 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74974 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giôn
Ngày sinh: 28/02/1989 Thẻ căn cước: 027******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật CTXD - Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 74975 |
Họ tên:
Lê Quốc Hiệp
Ngày sinh: 01/01/1971 CMND: 201***395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74976 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 05/11/1974 CMND: 013***816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 74977 |
Họ tên:
Trần Minh Xuân
Ngày sinh: 01/01/1990 CMND: 205***414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74978 |
Họ tên:
Trần Văn Hùng
Ngày sinh: 21/10/1992 CMND: 191***165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74979 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Quân
Ngày sinh: 14/09/1982 Thẻ căn cước: 022******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74980 |
Họ tên:
Lê Hùng Mạnh
Ngày sinh: 15/05/1986 CMND: 172***252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
