Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 74941 |
Họ tên:
Tiêu Văn Toàn
Ngày sinh: 06/12/1979 CMND: 168***058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình - Công thôn |
|
||||||||||||
| 74942 |
Họ tên:
Phạm Chí Thành
Ngày sinh: 29/03/1995 Thẻ căn cước: 001******662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dụng |
|
||||||||||||
| 74943 |
Họ tên:
Đặng Xuân Bình
Ngày sinh: 12/12/1993 CMND: 205***448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 74944 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Cường
Ngày sinh: 10/12/1993 Thẻ căn cước: 001******529 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74945 |
Họ tên:
Ngô Thanh Nguyên
Ngày sinh: 02/03/1993 CMND: 230***925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74946 |
Họ tên:
Mai Quang Khải
Ngày sinh: 14/02/1993 CMND: 031***608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 74947 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bích
Ngày sinh: 06/05/1989 CMND: 225***597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 74948 |
Họ tên:
Đào Văn Luân
Ngày sinh: 04/02/1991 Thẻ căn cước: 034******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74949 |
Họ tên:
Phan Văn Khương
Ngày sinh: 13/01/1989 CMND: 312***226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí giao thông |
|
||||||||||||
| 74950 |
Họ tên:
Võ Nguyễn Quốc Hiền
Ngày sinh: 15/10/1987 Thẻ căn cước: 051******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 74951 |
Họ tên:
Trần Đình Hồ
Ngày sinh: 24/09/1972 Thẻ căn cước: 022******941 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 74952 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Minh Chiêu
Ngày sinh: 19/07/1970 Thẻ căn cước: 079******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 74953 |
Họ tên:
Trì Trọng Phương
Ngày sinh: 01/10/1992 CMND: 205***690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 74954 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Trung
Ngày sinh: 03/03/1994 CMND: 191***037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 74955 |
Họ tên:
Trương Chí Nguyện
Ngày sinh: 03/12/1995 CMND: 381***944 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 74956 |
Họ tên:
Lê Hoàng Nhân
Ngày sinh: 20/07/1994 CMND: 362***773 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 74957 |
Họ tên:
Lâm Văn Dũng
Ngày sinh: 01/06/1995 CMND: 363***795 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 74958 |
Họ tên:
Nguyễn Chiến Ngoan
Ngày sinh: 17/07/1994 CMND: 363***099 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 74959 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Trí
Ngày sinh: 17/08/1994 CMND: 352***666 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74960 |
Họ tên:
Vũ Hữu Tài
Ngày sinh: 03/10/1986 CMND: 225***631 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
