Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 74861 |
Họ tên:
Vũ Kim Tú
Ngày sinh: 05/06/1988 Thẻ căn cước: 033******519 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 74862 |
Họ tên:
Hoàng Hữu Tấn
Ngày sinh: 25/08/1995 CMND: 145***332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 74863 |
Họ tên:
Nguyễn Công Định
Ngày sinh: 08/05/1985 Thẻ căn cước: 036******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 74864 |
Họ tên:
Đỗ Phi Hùng
Ngày sinh: 30/09/1977 Thẻ căn cước: 015******506 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 74865 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Bình
Ngày sinh: 18/10/1978 Thẻ căn cước: 035******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 74866 |
Họ tên:
Lê Đình Tuấn
Ngày sinh: 06/06/1993 CMND: 174***804 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 74867 |
Họ tên:
Lê Minh Đức
Ngày sinh: 12/10/1994 Thẻ căn cước: 036******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74868 |
Họ tên:
Trần Quốc Đại
Ngày sinh: 20/07/1989 Thẻ căn cước: 035******150 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74869 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thủy
Ngày sinh: 16/09/1989 CMND: 186***698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74870 |
Họ tên:
Lê Văn Sỹ
Ngày sinh: 28/11/1989 Thẻ căn cước: 040******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74871 |
Họ tên:
Bùi Huy Hoàng
Ngày sinh: 21/08/1988 CMND: 012***731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74872 |
Họ tên:
Quách Quang Hải
Ngày sinh: 15/11/1977 Thẻ căn cước: 019******321 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật tự động hóa |
|
||||||||||||
| 74873 |
Họ tên:
Lê Đình Dũng
Ngày sinh: 24/07/1984 Thẻ căn cước: 001******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 74874 |
Họ tên:
Hứa Mạnh Cường
Ngày sinh: 30/09/1989 Thẻ căn cước: 030******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 74875 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoành
Ngày sinh: 10/09/1992 Thẻ căn cước: 036******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74876 |
Họ tên:
Phạm Hồng Tuân
Ngày sinh: 15/06/1988 Thẻ căn cước: 036******290 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ quản lý đô thị và công trình |
|
||||||||||||
| 74877 |
Họ tên:
Trần Trọng Thể
Ngày sinh: 11/10/1969 CMND: 161***638 Trình độ chuyên môn: Trung học xây dựng công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 74878 |
Họ tên:
Luyện Hồng Quảng
Ngày sinh: 22/02/1975 CMND: 011***519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 74879 |
Họ tên:
Đỗ Văn Quyết
Ngày sinh: 17/10/1989 Thẻ căn cước: 034******662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74880 |
Họ tên:
Phạm Văn Tùng
Ngày sinh: 08/01/1989 Thẻ căn cước: 031******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
