Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 74841 |
Họ tên:
Thân Văn Đức
Ngày sinh: 28/09/1992 CMND: 122***403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 74842 |
Họ tên:
Phạm Tiến Phú
Ngày sinh: 31/10/1978 Thẻ căn cước: 024******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 74843 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Sáng
Ngày sinh: 10/05/1991 CMND: 187***879 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74844 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Anh
Ngày sinh: 06/07/1990 Thẻ căn cước: 001******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 74845 |
Họ tên:
Vũ Thanh Hoàn
Ngày sinh: 30/08/1989 Thẻ căn cước: 030******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 74846 |
Họ tên:
Phạm Xuân Trường
Ngày sinh: 23/07/1986 Thẻ căn cước: 037******014 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 74847 |
Họ tên:
Ứng Mạnh Hùng
Ngày sinh: 15/06/1977 Thẻ căn cước: 010******242 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp thủy lợi - ngành tổng hợp |
|
||||||||||||
| 74848 |
Họ tên:
Vũ Hữu Đoàn
Ngày sinh: 07/02/1989 Thẻ căn cước: 037******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74849 |
Họ tên:
Bùi Xuân Ngân
Ngày sinh: 05/03/1969 Thẻ căn cước: 037******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74850 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Nghĩa
Ngày sinh: 04/04/1983 CMND: 186***173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74851 |
Họ tên:
Phạm Tiến Sỹ
Ngày sinh: 16/01/1981 CMND: 162***664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 74852 |
Họ tên:
Vũ Văn Quy
Ngày sinh: 01/10/1968 Thẻ căn cước: 038******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74853 |
Họ tên:
Trịnh Văn Hồng
Ngày sinh: 02/09/1976 Thẻ căn cước: 038******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 74854 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Việt
Ngày sinh: 09/04/1979 Thẻ căn cước: 030******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 74855 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tuyền
Ngày sinh: 06/10/1985 Thẻ căn cước: 033******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 74856 |
Họ tên:
Mai Việt Đô
Ngày sinh: 23/05/1995 Thẻ căn cước: 001******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 74857 |
Họ tên:
Lê Hồng Thông
Ngày sinh: 15/07/1962 Thẻ căn cước: 038******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74858 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 10/05/1993 Thẻ căn cước: 033******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74859 |
Họ tên:
Nguyễn Phong Thức
Ngày sinh: 07/01/1993 CMND: 183***492 Trình độ chuyên môn: kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 74860 |
Họ tên:
Trần Văn Chung
Ngày sinh: 09/08/1991 Thẻ căn cước: 031******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
