Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 74801 |
Họ tên:
Đặng Xuân Mạnh
Ngày sinh: 10/12/1991 Thẻ căn cước: 037******330 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 74802 |
Họ tên:
Đặng Trần Trung
Ngày sinh: 29/12/1974 Thẻ căn cước: 030******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 74803 |
Họ tên:
Bùi Duy Nhật
Ngày sinh: 28/02/1982 Thẻ căn cước: 001******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74804 |
Họ tên:
Bùi Hồng Điệp
Ngày sinh: 11/10/1971 Thẻ căn cước: 001******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 74805 |
Họ tên:
Hoàng Duy Linh
Ngày sinh: 18/11/1986 Thẻ căn cước: 036******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 74806 |
Họ tên:
Phạm Đức Đóa
Ngày sinh: 10/12/1987 Thẻ căn cước: 036******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74807 |
Họ tên:
Lê Hải Long
Ngày sinh: 18/01/1982 CMND: 012***908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 74808 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Anh
Ngày sinh: 01/05/1995 Thẻ căn cước: 231******031 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến Trúc |
|
||||||||||||
| 74809 |
Họ tên:
Ngô Anh Tuấn
Ngày sinh: 10/11/1979 CMND: 011***092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 74810 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hà
Ngày sinh: 24/03/1983 Thẻ căn cước: 033******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Giao thông công chính ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 74811 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Thắng
Ngày sinh: 24/09/1990 Thẻ căn cước: 001******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 74812 |
Họ tên:
Đào Mạnh Hà
Ngày sinh: 02/02/1991 CMND: 151***336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật Địa Chất |
|
||||||||||||
| 74813 |
Họ tên:
Vũ Đức Hai
Ngày sinh: 28/10/1986 Thẻ căn cước: 036******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất |
|
||||||||||||
| 74814 |
Họ tên:
Vũ Anh Tuấn
Ngày sinh: 14/06/1977 Thẻ căn cước: 036******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất |
|
||||||||||||
| 74815 |
Họ tên:
Phạm Tiến Thịnh
Ngày sinh: 06/03/1990 CMND: 121***473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 74816 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tấn
Ngày sinh: 16/12/1991 Thẻ căn cước: 024******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74817 |
Họ tên:
Dương Tuấn Mạnh
Ngày sinh: 12/08/1995 CMND: 122***905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 74818 |
Họ tên:
Cao Tùng Sơn
Ngày sinh: 25/06/1995 Thẻ căn cước: 024******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 74819 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Toàn
Ngày sinh: 11/07/1992 Thẻ căn cước: 026******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 74820 |
Họ tên:
Hoàng Minh Dũng
Ngày sinh: 20/11/1995 CMND: 187***713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
