Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 74781 |
Họ tên:
Mai Thế Đạt
Ngày sinh: 02/02/1985 Thẻ căn cước: 001******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 74782 |
Họ tên:
Lưu Quang Đạt
Ngày sinh: 22/07/1984 Thẻ căn cước: 017******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 74783 |
Họ tên:
Lê Xuân Đức
Ngày sinh: 19/11/1986 Thẻ căn cước: 038******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74784 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hưng
Ngày sinh: 10/02/1995 Thẻ căn cước: 038******440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74785 |
Họ tên:
Lê Văn Thắng
Ngày sinh: 12/06/1976 Thẻ căn cước: 038******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp PTNT |
|
||||||||||||
| 74786 |
Họ tên:
Đỗ Văn Ánh
Ngày sinh: 20/10/1994 Thẻ căn cước: 038******667 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 74787 |
Họ tên:
Mai Văn Dương
Ngày sinh: 01/04/1995 Thẻ căn cước: 038******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 74788 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tuấn
Ngày sinh: 02/02/1993 Thẻ căn cước: 038******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 74789 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giang
Ngày sinh: 21/08/1992 Thẻ căn cước: 036******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 74790 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Đức
Ngày sinh: 17/09/1996 Thẻ căn cước: 034******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 74791 |
Họ tên:
Tô Quang Hào
Ngày sinh: 07/09/1979 Thẻ căn cước: 001******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông - Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 74792 |
Họ tên:
Tạ Quang Tuấn
Ngày sinh: 03/03/1991 Thẻ căn cước: 040******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74793 |
Họ tên:
Nhâm Xuân Thành
Ngày sinh: 23/04/1983 Thẻ căn cước: 034******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 74794 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quân
Ngày sinh: 11/12/1984 Thẻ căn cước: 001******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74795 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 10/02/1991 Thẻ căn cước: 036******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 74796 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 01/04/1991 CMND: 187***558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74797 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trường
Ngày sinh: 15/03/1994 Thẻ căn cước: 001******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 74798 |
Họ tên:
Ngô Duy Quyền
Ngày sinh: 18/02/1993 Thẻ căn cước: 034******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74799 |
Họ tên:
Lê Xuân Thường
Ngày sinh: 19/05/1984 Thẻ căn cước: 038******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 74800 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Duẩn
Ngày sinh: 06/07/1985 Thẻ căn cước: 038******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
