Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7461 |
Họ tên:
Lê Thọ Tín
Ngày sinh: 29/03/1985 Thẻ căn cước: 077******844 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 7462 |
Họ tên:
Hà Văn Tuấn
Ngày sinh: 20/08/1987 Thẻ căn cước: 091******968 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CT |
|
||||||||||||
| 7463 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vinh
Ngày sinh: 15/08/1986 Thẻ căn cước: 052******693 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 7464 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Dũng
Ngày sinh: 04/11/1975 Thẻ căn cước: 075******599 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 7465 |
Họ tên:
Trần Hải Quân
Ngày sinh: 27/08/1990 Thẻ căn cước: 054******286 Trình độ chuyên môn: KS Điện CN |
|
||||||||||||
| 7466 |
Họ tên:
Lê Hải Đăng
Ngày sinh: 13/10/1989 Thẻ căn cước: 095******009 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 7467 |
Họ tên:
Trần Tuyết Nhi
Ngày sinh: 01/01/2001 Thẻ căn cước: 075******632 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 7468 |
Họ tên:
Ngô Thanh Tùng
Ngày sinh: 17/01/1998 Thẻ căn cước: 034******411 Trình độ chuyên môn: CĐ CN KTXD |
|
||||||||||||
| 7469 |
Họ tên:
Lê Thành Trung
Ngày sinh: 30/10/1990 Thẻ căn cước: 001******340 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 7470 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Nhựt
Ngày sinh: 23/10/1989 Thẻ căn cước: 094******921 Trình độ chuyên môn: KS XD công trình thủy |
|
||||||||||||
| 7471 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hiếu
Ngày sinh: 27/01/1997 Thẻ căn cước: 040******213 Trình độ chuyên môn: KS CNKT GT |
|
||||||||||||
| 7472 |
Họ tên:
Thi Hoàng Phúc
Ngày sinh: 05/06/1979 Thẻ căn cước: 080******033 Trình độ chuyên môn: KS Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 7473 |
Họ tên:
Trần Đức Cảnh
Ngày sinh: 20/11/1988 Thẻ căn cước: 035******294 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 7474 |
Họ tên:
Nguyễn Bạch Long
Ngày sinh: 25/12/1996 Thẻ căn cước: 060******834 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 7475 |
Họ tên:
Trần Quý
Ngày sinh: 15/02/1993 Thẻ căn cước: 051******739 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 7476 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Sang
Ngày sinh: 20/11/1985 Thẻ căn cước: 049******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 7477 |
Họ tên:
Đặng Việt Đức
Ngày sinh: 09/03/0981 Thẻ căn cước: 036******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7478 |
Họ tên:
Trần Văn Hòa
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 049******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 7479 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Hải
Ngày sinh: 14/05/1990 Thẻ căn cước: 049******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7480 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ
Ngày sinh: 24/09/1969 Thẻ căn cước: 049******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
