Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 74761 |
Họ tên:
Phạm Hồng Phong
Ngày sinh: 18/01/1990 Thẻ căn cước: 001******799 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 74762 |
Họ tên:
Quách Duy Tuấn
Ngày sinh: 04/02/1985 Thẻ căn cước: 037******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 74763 |
Họ tên:
Trịnh Văn Chung
Ngày sinh: 12/05/1991 Thẻ căn cước: 033******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74764 |
Họ tên:
Trần Viết Châu
Ngày sinh: 28/09/1968 Thẻ căn cước: 001******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 74765 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quý
Ngày sinh: 15/12/1984 Thẻ căn cước: 037******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74766 |
Họ tên:
Bùi Văn Tú
Ngày sinh: 16/06/1993 Thẻ căn cước: 037******677 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 74767 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Vũ
Ngày sinh: 01/12/1993 Thẻ căn cước: 020******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74768 |
Họ tên:
Lương Văn Bổng
Ngày sinh: 03/09/1986 Thẻ căn cước: 036******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 74769 |
Họ tên:
Hoàng Văn Nam
Ngày sinh: 01/09/1986 Thẻ căn cước: 001******972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74770 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thu
Ngày sinh: 25/10/1988 Thẻ căn cước: 001******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 74771 |
Họ tên:
Thái Đình Hải
Ngày sinh: 17/07/1985 CMND: 186***400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 74772 |
Họ tên:
Trần Đăng Khoa
Ngày sinh: 15/06/1978 Thẻ căn cước: 040******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 74773 |
Họ tên:
Trần Nhật Tuấn
Ngày sinh: 05/02/1989 Thẻ căn cước: 040******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 74774 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Công
Ngày sinh: 04/04/1984 CMND: 182***766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 74775 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn Long
Ngày sinh: 06/03/1983 Thẻ căn cước: 038******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74776 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiệt
Ngày sinh: 11/05/1993 CMND: 142***362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 74777 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 28/10/1970 Thẻ căn cước: 034******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 74778 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 15/02/1985 Thẻ căn cước: 001******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74779 |
Họ tên:
Quách Quang Văn
Ngày sinh: 19/03/1993 Thẻ căn cước: 037******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 74780 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tuyên
Ngày sinh: 28/08/1982 Thẻ căn cước: 030******931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
