Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 74721 |
Họ tên:
Đặng Khắc Thụ
Ngày sinh: 26/03/1991 Thẻ căn cước: 052******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 74722 |
Họ tên:
Lê Hữu An
Ngày sinh: 15/03/1993 Thẻ căn cước: 056******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 74723 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Vũ
Ngày sinh: 12/05/1988 CMND: 205***585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74724 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thắng
Ngày sinh: 02/02/1992 Thẻ căn cước: 040******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 74725 |
Họ tên:
Hà Văn Phô
Ngày sinh: 05/07/1982 CMND: 191***259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74726 |
Họ tên:
Vương Ý
Ngày sinh: 25/02/1986 Thẻ căn cước: 049******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 74727 |
Họ tên:
Bùi Anh Triết
Ngày sinh: 15/06/1967 Thẻ căn cước: 049******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 74728 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Viễn
Ngày sinh: 29/01/1982 Thẻ căn cước: 048******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 74729 |
Họ tên:
Võ Thành Nhì
Ngày sinh: 10/10/1975 Thẻ căn cước: 051******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 74730 |
Họ tên:
Phan Huy Tâm
Ngày sinh: 03/03/1993 CMND: 205***706 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74731 |
Họ tên:
Lê Trung Kiên
Ngày sinh: 08/03/1986 Thẻ căn cước: 030******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 74732 |
Họ tên:
Lê Đại Tấn Lĩnh
Ngày sinh: 19/06/1990 CMND: 197***118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74733 |
Họ tên:
Võ Ngọc Ân
Ngày sinh: 19/08/1989 CMND: 205***290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 74734 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Duy
Ngày sinh: 20/07/1994 CMND: 205***747 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74735 |
Họ tên:
Ngô Đình Thanh
Ngày sinh: 15/06/1980 CMND: 205***830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Điện tử - Viễn Thông |
|
||||||||||||
| 74736 |
Họ tên:
Đỗ Nguyễn Lợi
Ngày sinh: 16/05/1990 Thẻ căn cước: 049******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74737 |
Họ tên:
Trương Trung Kiên
Ngày sinh: 30/03/1982 Thẻ căn cước: 044******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74738 |
Họ tên:
Lê Quang Thơ
Ngày sinh: 15/10/1981 Thẻ căn cước: 049******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74739 |
Họ tên:
Hoàng Văn Nam
Ngày sinh: 04/05/1985 Thẻ căn cước: 048******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 74740 |
Họ tên:
Phan Quốc Thịnh
Ngày sinh: 02/09/1986 Thẻ căn cước: 049******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
