Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 74701 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Hòa
Ngày sinh: 27/03/1992 CMND: 241***475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74702 |
Họ tên:
Trần Quốc Thịnh
Ngày sinh: 10/07/1994 Thẻ căn cước: 066******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 74703 |
Họ tên:
Phạm Văn Trà
Ngày sinh: 08/03/1992 CMND: 163***004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74704 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hậu
Ngày sinh: 05/04/1996 CMND: 225***278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 74705 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 29/05/1987 Thẻ căn cước: 040******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74706 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Linh
Ngày sinh: 04/09/1995 Thẻ căn cước: 049******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 74707 |
Họ tên:
Võ Ngọc Thắng
Ngày sinh: 01/01/1995 CMND: 215***032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 74708 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Nhựt
Ngày sinh: 02/02/1981 CMND: 221***935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi – Thủy điện |
|
||||||||||||
| 74709 |
Họ tên:
Dương Minh Tuấn
Ngày sinh: 19/06/1986 CMND: 221***067 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 74710 |
Họ tên:
Vũ Văn Chín
Ngày sinh: 20/07/1981 CMND: 186***644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74711 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Quốc
Ngày sinh: 25/06/1971 Thẻ căn cước: 056******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74712 |
Họ tên:
Huỳnh Đức Nghĩa
Ngày sinh: 13/07/1991 Thẻ căn cước: 056******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 74713 |
Họ tên:
Nghiêm Minh Thông
Ngày sinh: 06/01/1960 Thẻ căn cước: 001******334 Trình độ chuyên môn: Điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 74714 |
Họ tên:
Trần Công Khương
Ngày sinh: 13/08/1989 CMND: 201***633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 74715 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Đức
Ngày sinh: 10/06/1983 CMND: 201***979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 74716 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trí
Ngày sinh: 07/05/1974 CMND: 281***327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 74717 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bỉnh
Ngày sinh: 01/01/1960 CMND: 300***588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 74718 |
Họ tên:
Quách Quốc Lĩnh
Ngày sinh: 10/08/1991 CMND: 241***938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 74719 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Giản
Ngày sinh: 15/08/1990 Thẻ căn cước: 054******953 Trình độ chuyên môn: Trung cấp điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 74720 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Bảo
Ngày sinh: 10/08/1981 Thẻ căn cước: 054******963 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
