Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 74661 |
Họ tên:
Vũ Văn Phong
Ngày sinh: 18/06/1983 Thẻ căn cước: 030******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74662 |
Họ tên:
Lê Thế Hoàn
Ngày sinh: 09/04/1992 CMND: 183***610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74663 |
Họ tên:
Trần Thanh Thế
Ngày sinh: 12/05/1989 CMND: 183***566 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 74664 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Biên
Ngày sinh: 06/07/1982 CMND: 012***517 Trình độ chuyên môn: Tại chức |
|
||||||||||||
| 74665 |
Họ tên:
Trịnh Vinh Dương
Ngày sinh: 05/05/1978 Thẻ căn cước: 038******637 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 74666 |
Họ tên:
Phạm Văn Lưỡng
Ngày sinh: 18/11/1989 Thẻ căn cước: 034******592 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 74667 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiên
Ngày sinh: 13/01/1988 Thẻ căn cước: 037******494 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 74668 |
Họ tên:
Hoàng Đình Hùng
Ngày sinh: 23/09/1981 CMND: 125***914 Trình độ chuyên môn: Vừa làm vừa học |
|
||||||||||||
| 74669 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Biên
Ngày sinh: 27/02/1985 Thẻ căn cước: 037******968 Trình độ chuyên môn: Tập trung dài hạn |
|
||||||||||||
| 74670 |
Họ tên:
Lại Việt Dũng
Ngày sinh: 04/05/1989 Thẻ căn cước: 001******894 Trình độ chuyên môn: Chính quy (chuyển cấp) |
|
||||||||||||
| 74671 |
Họ tên:
Ngô Duy Tuyên
Ngày sinh: 19/02/1990 Thẻ căn cước: 034******722 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 74672 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tùng
Ngày sinh: 05/06/1994 Thẻ căn cước: 034******239 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 74673 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nhiệm
Ngày sinh: 20/05/1983 Thẻ căn cước: 033******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74674 |
Họ tên:
Vũ Văn Chinh
Ngày sinh: 12/03/1986 Thẻ căn cước: 036******086 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 74675 |
Họ tên:
Bùi Văn Luân
Ngày sinh: 17/05/1984 Thẻ căn cước: 036******594 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 74676 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 23/09/1992 Thẻ căn cước: 033******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 74677 |
Họ tên:
Vũ Roãn Hiến
Ngày sinh: 25/10/1988 Thẻ căn cước: 034******336 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 74678 |
Họ tên:
Đoàn Thị Hồng
Ngày sinh: 21/10/1986 Thẻ căn cước: 026******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 74679 |
Họ tên:
Trần Văn Dũng
Ngày sinh: 06/10/1989 Thẻ căn cước: 035******339 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 74680 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thắng
Ngày sinh: 23/04/1991 Thẻ căn cước: 015******363 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
