Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 74641 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Phong
Ngày sinh: 31/10/1994 CMND: 331***284 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 74642 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Tôn Long
Ngày sinh: 13/10/1982 CMND: 250***303 Trình độ chuyên môn: Tại chức |
|
||||||||||||
| 74643 |
Họ tên:
Phan Thanh Long
Ngày sinh: 29/03/1991 Thẻ căn cước: 022******142 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 74644 |
Họ tên:
Trần Hải Hà
Ngày sinh: 10/12/1996 Thẻ căn cước: 036******759 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 74645 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Bình
Ngày sinh: 26/07/1981 Thẻ căn cước: 034******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74646 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thi
Ngày sinh: 02/02/1994 CMND: 197***853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 74647 |
Họ tên:
Trần Đức Công
Ngày sinh: 05/05/1996 CMND: 184***326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 74648 |
Họ tên:
Hoàng Thao Chiến
Ngày sinh: 03/09/1973 CMND: 181***985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74649 |
Họ tên:
Dương Xuân Chiến
Ngày sinh: 26/12/1971 Thẻ căn cước: 001******297 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 74650 |
Họ tên:
Bùi Hưng Nguyên
Ngày sinh: 28/02/1986 Thẻ căn cước: 031******130 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 74651 |
Họ tên:
Ngô Thu Phương
Ngày sinh: 11/08/1984 Thẻ căn cước: 026******090 Trình độ chuyên môn: Vừa làm vừa học |
|
||||||||||||
| 74652 |
Họ tên:
Phạm Thế Cường
Ngày sinh: 26/04/1993 Thẻ căn cước: 001******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 74653 |
Họ tên:
Hà Anh Thụy
Ngày sinh: 26/09/1986 CMND: 121***681 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 74654 |
Họ tên:
Phùng Nghĩa Tuyển
Ngày sinh: 26/03/1987 Thẻ căn cước: 001******568 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 74655 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Giáp
Ngày sinh: 19/04/1974 Thẻ căn cước: 001******002 Trình độ chuyên môn: Chính quy - Liên thông |
|
||||||||||||
| 74656 |
Họ tên:
Lương Văn Mạnh
Ngày sinh: 14/09/1986 Thẻ căn cước: 001******338 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 74657 |
Họ tên:
Nguyễn Can Trường
Ngày sinh: 06/12/1972 Thẻ căn cước: 001******601 Trình độ chuyên môn: Vừa học vừa làm |
|
||||||||||||
| 74658 |
Họ tên:
Hoàng Minh Đức
Ngày sinh: 29/09/1978 Thẻ căn cước: 042******317 Trình độ chuyên môn: Tại Chức |
|
||||||||||||
| 74659 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 20/10/1971 Thẻ căn cước: 001******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện - Ngành điện |
|
||||||||||||
| 74660 |
Họ tên:
Trịnh Văn Hoàng
Ngày sinh: 18/10/1990 Thẻ căn cước: 001******330 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
