Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 74581 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Mạnh
Ngày sinh: 08/04/1989 Thẻ căn cước: 001******948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hóa học |
|
||||||||||||
| 74582 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Khiêm
Ngày sinh: 20/09/1985 Thẻ căn cước: 040******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74583 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quý
Ngày sinh: 12/07/1993 CMND: 206***770 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 74584 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 06/03/1995 Thẻ căn cước: 068******996 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 74585 |
Họ tên:
Trần Văn Trung
Ngày sinh: 15/01/1993 CMND: 272***872 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 74586 |
Họ tên:
Trần Vĩ Phượng
Ngày sinh: 17/06/1992 CMND: 230***873 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 74587 |
Họ tên:
Vương Đình Thiều
Ngày sinh: 20/10/1962 Thẻ căn cước: 040******644 Trình độ chuyên môn: Tại chức |
|
||||||||||||
| 74588 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Nhật Phương
Ngày sinh: 01/01/1972 Thẻ căn cước: 051******575 Trình độ chuyên môn: Tại chức |
|
||||||||||||
| 74589 |
Họ tên:
Hồ Xuân Huy
Ngày sinh: 01/09/1988 Thẻ căn cước: 048******386 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 74590 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Huy
Ngày sinh: 01/01/1977 Thẻ căn cước: 001******298 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 74591 |
Họ tên:
Phạm Quang Khanh
Ngày sinh: 22/06/1993 Thẻ căn cước: 092******111 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 74592 |
Họ tên:
Dương Hiển Trung
Ngày sinh: 14/04/1988 CMND: 205***945 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 74593 |
Họ tên:
Nguyễn Mậu Thìn
Ngày sinh: 19/06/1988 Thẻ căn cước: 052******704 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 74594 |
Họ tên:
Bùi Tý
Ngày sinh: 16/12/1992 CMND: 215***144 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 74595 |
Họ tên:
Dương Tấn Đạt
Ngày sinh: 16/04/1984 CMND: 370***181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 74596 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Vinh
Ngày sinh: 08/06/1996 CMND: 334***194 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 74597 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 20/02/1990 Thẻ căn cước: 082******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 74598 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Quảng
Ngày sinh: 04/12/1985 CMND: 245***938 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 74599 |
Họ tên:
Lê Văn Chiến
Ngày sinh: 12/11/1992 CMND: 187***717 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 74600 |
Họ tên:
Hoàng Văn Phong
Ngày sinh: 28/02/1987 Thẻ căn cước: 040******058 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
