Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 74561 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Thống
Ngày sinh: 20/02/1988 CMND: 334***405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng dân dụng - công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 74562 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Văn
Ngày sinh: 05/02/1990 Thẻ căn cước: 086******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74563 |
Họ tên:
Phạm Công Thái
Ngày sinh: 29/06/1991 Thẻ căn cước: 093******966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74564 |
Họ tên:
Tô Ngọc Hoan
Ngày sinh: 17/02/1982 Thẻ căn cước: 093******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74565 |
Họ tên:
Sử Trường Giang
Ngày sinh: 07/01/1988 Thẻ căn cước: 093******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74566 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Việt
Ngày sinh: 01/01/1987 CMND: 364***187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành xây dựng |
|
||||||||||||
| 74567 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thái
Ngày sinh: 31/08/1987 CMND: 362***689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 74568 |
Họ tên:
Trần Hoàng Thiên
Ngày sinh: 12/03/1980 CMND: 364***702 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Chuyên ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 74569 |
Họ tên:
Huỳnh Kim Hạnh
Ngày sinh: 22/02/1992 Thẻ căn cước: 086******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74570 |
Họ tên:
Phạm Minh Sang
Ngày sinh: 19/10/1982 CMND: 364***383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 74571 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hòa
Ngày sinh: 05/10/1980 CMND: 363***221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74572 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Xuyên
Ngày sinh: 27/10/1985 CMND: 363***017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 74573 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phúc
Ngày sinh: 01/12/1992 CMND: 363***797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74574 |
Họ tên:
CHÂU VĂN QUÂN
Ngày sinh: 01/12/1956 CMND: 350***645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 74575 |
Họ tên:
Phạm Đức Trung
Ngày sinh: 02/01/1971 Thẻ căn cước: 033******916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 74576 |
Họ tên:
Triệu Phan Quốc Thảo
Ngày sinh: 10/05/1986 Thẻ căn cước: 092******879 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 74577 |
Họ tên:
Vũ Văn Công
Ngày sinh: 05/12/1984 Thẻ căn cước: 031******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74578 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiện
Ngày sinh: 21/08/1993 CMND: 212***068 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 74579 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Phương
Ngày sinh: 06/08/1993 Thẻ căn cước: 070******261 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 74580 |
Họ tên:
Lê Thành Trung
Ngày sinh: 13/08/1986 Thẻ căn cước: 031******478 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
