Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 74541 |
Họ tên:
Lê Minh Thủ
Ngày sinh: 31/10/1987 CMND: 364***628 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Kỹ thuật xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74542 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nhi
Ngày sinh: 16/02/1993 CMND: 346***641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74543 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Dung
Ngày sinh: 05/10/1997 CMND: 363***843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74544 |
Họ tên:
Đoàn Thanh Nhàn
Ngày sinh: 13/03/1992 Thẻ căn cước: 093******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74545 |
Họ tên:
Trương Hoàng Sil
Ngày sinh: 14/05/1995 Thẻ căn cước: 083******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74546 |
Họ tên:
Trương Hữu Thạnh
Ngày sinh: 21/07/1995 Thẻ căn cước: 086******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74547 |
Họ tên:
Vũ Bá Kiên
Ngày sinh: 19/11/1989 CMND: 173***236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 74548 |
Họ tên:
Nguyễn Công Tiện
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 093******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74549 |
Họ tên:
Trương Nhật Tân
Ngày sinh: 13/09/1992 Thẻ căn cước: 072******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74550 |
Họ tên:
Lê Minh Hiếu
Ngày sinh: 12/08/1993 Thẻ căn cước: 092******990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74551 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Trí
Ngày sinh: 12/08/1993 Thẻ căn cước: 092******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 74552 |
Họ tên:
Dương Đông Hải
Ngày sinh: 12/06/1995 CMND: 385***898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ - điện tử |
|
||||||||||||
| 74553 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thuấn
Ngày sinh: 14/10/1990 Thẻ căn cước: 006******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 74554 |
Họ tên:
Đới Quang Khơi
Ngày sinh: 18/08/1985 Thẻ căn cước: 036******326 Trình độ chuyên môn: Trung cấp công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 74555 |
Họ tên:
Bùi Văn Vũ
Ngày sinh: 01/10/1986 Thẻ căn cước: 034******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 74556 |
Họ tên:
Nguyễn Công Phú
Ngày sinh: 11/11/1991 CMND: 191***058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74557 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lĩnh
Ngày sinh: 07/11/1991 Thẻ căn cước: 046******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74558 |
Họ tên:
Phạm Trọng Quỳnh
Ngày sinh: 14/02/1989 Thẻ căn cước: 046******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 74559 |
Họ tên:
Đặng Phước Sinh
Ngày sinh: 19/10/1986 Thẻ căn cước: 046******361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74560 |
Họ tên:
Phan Hữu Phước
Ngày sinh: 24/09/1992 Thẻ căn cước: 093******498 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng chuyên ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
