Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 74521 |
Họ tên:
Lê Tấn Tàu
Ngày sinh: 06/04/1992 CMND: 191***831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74522 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Tình
Ngày sinh: 06/07/1989 Thẻ căn cước: 051******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74523 |
Họ tên:
Lương Nhật Minh
Ngày sinh: 13/04/1993 CMND: 024***860 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân dụng và công nghiệp; Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 74524 |
Họ tên:
Ngô Quốc Bảo
Ngày sinh: 18/05/1982 Thẻ căn cước: 049******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cảng và công trình biển |
|
||||||||||||
| 74525 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tân
Ngày sinh: 27/07/1990 CMND: 241***490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74526 |
Họ tên:
Nguyễn Triều Mỹ
Ngày sinh: 15/07/1988 Thẻ căn cước: 072******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74527 |
Họ tên:
Nguyễn Nhân Đại
Ngày sinh: 01/06/1989 CMND: 215***370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74528 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Quang Long
Ngày sinh: 15/08/1989 CMND: 024***196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 74529 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vạn
Ngày sinh: 20/08/1991 Thẻ căn cước: 051******896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 74530 |
Họ tên:
Trần Văn Tâm
Ngày sinh: 26/03/1988 Thẻ căn cước: 034******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 74531 |
Họ tên:
Phạm Tấn Trí
Ngày sinh: 10/05/1973 Thẻ căn cước: 060******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí Hóa - Cung cấp Điện |
|
||||||||||||
| 74532 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thịnh
Ngày sinh: 02/07/1992 CMND: 215***486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 74533 |
Họ tên:
Lê Hoàng Cao
Ngày sinh: 10/08/1986 CMND: 240***994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74534 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Ân
Ngày sinh: 25/02/1993 CMND: 215***832 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 74535 |
Họ tên:
Hà Thanh Qui
Ngày sinh: 28/10/1997 CMND: 215***691 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 74536 |
Họ tên:
Hà Trịnh Thuỷ
Ngày sinh: 29/03/1981 Thẻ căn cước: 025******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74537 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 27/09/1979 Thẻ căn cước: 025******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74538 |
Họ tên:
Đỗ Sỹ Nguyên
Ngày sinh: 19/04/1988 Thẻ căn cước: 036******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 74539 |
Họ tên:
Triệu Ngọc Đẩu
Ngày sinh: 18/05/1979 Thẻ căn cước: 030******336 Trình độ chuyên môn: Trung cấp cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 74540 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Ngọc
Ngày sinh: 11/12/1988 CMND: 142***868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
