Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 74501 |
Họ tên:
Đinh Văn Hải Phương
Ngày sinh: 27/06/1988 CMND: 321***857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 74502 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Ánh
Ngày sinh: 22/06/1988 Thẻ căn cước: 045******973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 74503 |
Họ tên:
Lâm Trọng Đức
Ngày sinh: 25/08/1989 Thẻ căn cước: 082******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 74504 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thịnh
Ngày sinh: 14/07/1989 Thẻ căn cước: 049******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 74505 |
Họ tên:
Nguyễn Ánh Nhật
Ngày sinh: 10/02/1990 Thẻ căn cước: 045******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 74506 |
Họ tên:
Trương Văn Ngọc
Ngày sinh: 18/08/1988 CMND: 197***311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74507 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vũ
Ngày sinh: 12/11/1992 CMND: 215***860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 74508 |
Họ tên:
Huỳnh Đức Chí
Ngày sinh: 15/09/1988 CMND: 215***226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 74509 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Dũng
Ngày sinh: 17/02/1987 Thẻ căn cước: 079******339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74510 |
Họ tên:
Ngô Hồng Phương
Ngày sinh: 12/12/1991 Thẻ căn cước: 037******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 74511 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuấn
Ngày sinh: 03/02/1987 Thẻ căn cước: 036******712 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 74512 |
Họ tên:
Phạm Văn Doanh
Ngày sinh: 26/10/1986 Thẻ căn cước: 036******899 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chính |
|
||||||||||||
| 74513 |
Họ tên:
Phạm Thế Phương
Ngày sinh: 05/11/1971 Thẻ căn cước: 079******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 74514 |
Họ tên:
Trần Văn Tường
Ngày sinh: 10/04/1979 CMND: 025***570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 74515 |
Họ tên:
Trần Chí Nam
Ngày sinh: 20/01/1987 Thẻ căn cước: 066******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 74516 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hào
Ngày sinh: 12/05/1995 CMND: 261***838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74517 |
Họ tên:
Trương Thanh Liêm
Ngày sinh: 01/09/1983 Thẻ căn cước: 072******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật viễn thông |
|
||||||||||||
| 74518 |
Họ tên:
Thái Vương Quốc
Ngày sinh: 30/12/1988 Thẻ căn cước: 042******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74519 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hoài Tâm
Ngày sinh: 13/03/1995 CMND: 341***787 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74520 |
Họ tên:
Lê Huỳnh Văn Hiếu
Ngày sinh: 21/10/1990 CMND: 225***638 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Khoa học môi trường (công nghệ sinh học và môi trường) |
|
