Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 74481 |
Họ tên:
Đặng Thị Kim Lành
Ngày sinh: 07/12/1993 Thẻ căn cước: 077******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 74482 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hùng
Ngày sinh: 30/04/1986 CMND: 212***310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 74483 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 15/07/1985 CMND: 341***286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 74484 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thông
Ngày sinh: 08/06/1993 Thẻ căn cước: 080******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74485 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Nghĩa
Ngày sinh: 13/10/1983 Thẻ căn cước: 080******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 74486 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 08/10/1976 Thẻ căn cước: 052******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 74487 |
Họ tên:
Bùi Lê Quang Vương
Ngày sinh: 04/10/1982 CMND: 250***505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 74488 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dốp
Ngày sinh: 11/05/1983 CMND: 250***993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 74489 |
Họ tên:
Võ Quang Huy
Ngày sinh: 06/11/1986 CMND: 250***624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74490 |
Họ tên:
Hà Ngọc Quế
Ngày sinh: 20/11/1966 Thẻ căn cước: 034******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng; Cử nhân Kinh tế |
|
||||||||||||
| 74491 |
Họ tên:
Phạm Cảnh Thịnh
Ngày sinh: 28/01/1973 CMND: 250***122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 74492 |
Họ tên:
Vương Hồng Ngọc
Ngày sinh: 11/04/1994 CMND: 261***123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 74493 |
Họ tên:
Lê Đình Lâm
Ngày sinh: 18/12/1983 CMND: 225***994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 74494 |
Họ tên:
Lê Hoàng Lâm
Ngày sinh: 10/06/1986 CMND: 285***971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cảnh quan và kỹ thuật hoa viên |
|
||||||||||||
| 74495 |
Họ tên:
Phan Thị Thanh Tiền
Ngày sinh: 10/04/1991 CMND: 215***075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 74496 |
Họ tên:
Trần Quốc Anh
Ngày sinh: 02/09/1994 Thẻ căn cước: 052******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 74497 |
Họ tên:
Trần Văn Khoa
Ngày sinh: 11/11/1991 CMND: 225***637 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kinh tế |
|
||||||||||||
| 74498 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 16/12/1991 CMND: 187***976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 74499 |
Họ tên:
Trần Văn Lương
Ngày sinh: 20/06/1986 Thẻ căn cước: 060******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74500 |
Họ tên:
Nguyễn Triệu Hoàng
Ngày sinh: 12/12/1985 Thẻ căn cước: 079******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình dân dụng |
|
