Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 74441 |
Họ tên:
Nguyễn Tường Luật
Ngày sinh: 28/10/1993 CMND: 225***725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 74442 |
Họ tên:
Đỗ Tấn Phát
Ngày sinh: 12/09/1993 CMND: 212***634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 74443 |
Họ tên:
Trịnh Hoàng Diệt
Ngày sinh: 05/11/1989 Thẻ căn cước: 083******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74444 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thuyết
Ngày sinh: 18/03/1991 Thẻ căn cước: 042******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74445 |
Họ tên:
Thái Chí Phải
Ngày sinh: 10/01/1993 CMND: 381***571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện Tử |
|
||||||||||||
| 74446 |
Họ tên:
Mai Văn Quảng
Ngày sinh: 28/03/1992 CMND: 174***254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 74447 |
Họ tên:
Võ Tấn Hùng
Ngày sinh: 17/09/1992 CMND: 215***892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74448 |
Họ tên:
Lê Linh Sang
Ngày sinh: 19/05/1990 Thẻ căn cước: 052******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74449 |
Họ tên:
Phạm Quang Tánh
Ngày sinh: 15/01/1989 CMND: 250***148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74450 |
Họ tên:
Phan Văn Danh
Ngày sinh: 21/03/1989 CMND: 186***761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi – Thủy điện – Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 74451 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 19/08/1993 Thẻ căn cước: 070******342 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 74452 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hảo
Ngày sinh: 04/07/1984 Thẻ căn cước: 095******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 74453 |
Họ tên:
Lê Quốc Hưng
Ngày sinh: 17/05/1995 CMND: 273***955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74454 |
Họ tên:
Mai Văn Quốc
Ngày sinh: 01/01/1993 Thẻ căn cước: 075******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 74455 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Quang
Ngày sinh: 24/12/1989 Thẻ căn cước: 052******381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 74456 |
Họ tên:
Lê Hồng Khanh
Ngày sinh: 23/04/1985 Thẻ căn cước: 056******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 74457 |
Họ tên:
Thạch Thành Tiến
Ngày sinh: 19/05/1991 CMND: 334***195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 74458 |
Họ tên:
Lê Kim Loan
Ngày sinh: 17/12/1984 CMND: 321***256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74459 |
Họ tên:
Bùi Hữu Khanh
Ngày sinh: 08/02/1984 Thẻ căn cước: 083******929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74460 |
Họ tên:
Nguyễn Công Tân
Ngày sinh: 12/02/1995 CMND: 205***145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
