Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 74421 |
Họ tên:
Ngô Vĩnh Phước
Ngày sinh: 03/02/1986 CMND: 311***927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74422 |
Họ tên:
Đặng Quốc Việt
Ngày sinh: 30/09/1995 CMND: 272***899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74423 |
Họ tên:
Phan Nguyễn Quế Thanh
Ngày sinh: 03/11/1995 Thẻ căn cước: 083******294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 74424 |
Họ tên:
Trương Nguyễn Ngọc Sang
Ngày sinh: 27/07/1988 CMND: 212***289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 74425 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thành
Ngày sinh: 14/11/1991 Thẻ căn cước: 087******504 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74426 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Năm
Ngày sinh: 09/10/1990 Thẻ căn cước: 038******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 74427 |
Họ tên:
Trương Văn Tình
Ngày sinh: 11/05/1991 CMND: 215***211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74428 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tùng
Ngày sinh: 14/09/1974 Thẻ căn cước: 079******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74429 |
Họ tên:
Hà Minh Phong
Ngày sinh: 25/05/1982 Thẻ căn cước: 056******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74430 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Lộc
Ngày sinh: 01/08/1982 CMND: 341***018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 74431 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hòa
Ngày sinh: 01/01/1993 CMND: 205***265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 74432 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Lâm
Ngày sinh: 28/08/1993 CMND: 215***013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 74433 |
Họ tên:
Phan Công Trưỡng
Ngày sinh: 24/03/1991 Thẻ căn cước: 052******031 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 74434 |
Họ tên:
Trần Văn Vân
Ngày sinh: 01/03/1991 CMND: 194***484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 74435 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Vận
Ngày sinh: 21/10/1985 Thẻ căn cước: 051******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 74436 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Vũ
Ngày sinh: 05/04/1985 CMND: 301***914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 74437 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Bình
Ngày sinh: 19/10/1984 Thẻ căn cước: 086******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74438 |
Họ tên:
Lê Ngọc Anh
Ngày sinh: 05/04/1979 Thẻ căn cước: 054******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 74439 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Cường
Ngày sinh: 10/11/1991 Thẻ căn cước: 051******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74440 |
Họ tên:
Phạm Nhật Tùng
Ngày sinh: 25/06/1990 CMND: 285***514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
