Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 74381 |
Họ tên:
Nông Trọng Hiệp
Ngày sinh: 02/02/1992 Thẻ căn cước: 064******575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 74382 |
Họ tên:
Trần Phú Nhân
Ngày sinh: 29/12/1992 CMND: 215***790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74383 |
Họ tên:
Đoàn Văn Toàn
Ngày sinh: 10/03/1985 CMND: 211***641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74384 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Anh
Ngày sinh: 31/03/1992 Thẻ căn cước: 079******602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74385 |
Họ tên:
Phan Duy Khánh
Ngày sinh: 05/11/1988 Thẻ căn cước: 077******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 74386 |
Họ tên:
Đỗ Minh Chính
Ngày sinh: 28/12/1993 CMND: 215***602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 74387 |
Họ tên:
Trần Văn Quyền
Ngày sinh: 28/07/1990 CMND: 183***157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 74388 |
Họ tên:
Đoàn Quang Thịnh
Ngày sinh: 29/10/1987 CMND: 215***324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 74389 |
Họ tên:
Phan Ngọc Lân
Ngày sinh: 02/09/1990 CMND: 215***800 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74390 |
Họ tên:
Lâm Quang Thái
Ngày sinh: 20/02/1995 CMND: 362***620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 74391 |
Họ tên:
Huỳnh Lê Minh Mẫn
Ngày sinh: 24/03/1982 CMND: 311***263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74392 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệu
Ngày sinh: 14/10/1990 CMND: 215***865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 74393 |
Họ tên:
Hà Thanh Tuấn
Ngày sinh: 23/02/1996 Thẻ căn cước: 087******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 74394 |
Họ tên:
Trần Văn Khang
Ngày sinh: 08/12/1991 CMND: 186***413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74395 |
Họ tên:
Phan Thanh Hoàn
Ngày sinh: 02/09/1995 CMND: 194***943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74396 |
Họ tên:
Ngô Hoài Văn
Ngày sinh: 08/05/1984 CMND: 025***554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 74397 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Hưng
Ngày sinh: 22/10/1985 Thẻ căn cước: 056******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 74398 |
Họ tên:
Trần Quang Trung
Ngày sinh: 08/07/1993 CMND: 215***358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 74399 |
Họ tên:
Mai Bình Thạo
Ngày sinh: 07/02/1989 CMND: 173***305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 74400 |
Họ tên:
Đào Công Pháp
Ngày sinh: 25/01/1992 CMND: 272***819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
