Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7421 |
Họ tên:
Ninh Song Toàn
Ngày sinh: 24/05/1984 Thẻ căn cước: 037******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7422 |
Họ tên:
Đặng Hoài Phương
Ngày sinh: 12/04/1986 Thẻ căn cước: 001******966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7423 |
Họ tên:
Bùi Việt Cường
Ngày sinh: 04/09/1981 Thẻ căn cước: 024******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7424 |
Họ tên:
Trần Ánh Sáng
Ngày sinh: 10/07/1977 Thẻ căn cước: 040******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7425 |
Họ tên:
Kim Anh Việt
Ngày sinh: 10/03/1999 Thẻ căn cước: 026******443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng Giao thông |
|
||||||||||||
| 7426 |
Họ tên:
Nguyễn Thúy May
Ngày sinh: 16/01/1979 Thẻ căn cước: 034******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 7427 |
Họ tên:
Đặng Thế Hải Đăng
Ngày sinh: 11/11/1994 Thẻ căn cước: 064******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7428 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 20/11/1972 Thẻ căn cước: 001******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Đường bộ ngắn hạn 3,5 năm. |
|
||||||||||||
| 7429 |
Họ tên:
Trần Văn Hiếu
Ngày sinh: 28/05/1998 Thẻ căn cước: 001******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7430 |
Họ tên:
Phạm Văn Khá
Ngày sinh: 25/03/1988 Thẻ căn cước: 034******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7431 |
Họ tên:
Lê Đức Thủy
Ngày sinh: 19/05/1999 Thẻ căn cước: 035******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7432 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Vương
Ngày sinh: 11/10/1983 Thẻ căn cước: 017******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7433 |
Họ tên:
Trần Hữu Hoàn
Ngày sinh: 06/09/1974 Thẻ căn cước: 042******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 7434 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Khải
Ngày sinh: 14/11/1990 Thẻ căn cước: 034******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7435 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 29/01/1994 Thẻ căn cước: 040******470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7436 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Cường
Ngày sinh: 10/12/1995 Thẻ căn cước: 024******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7437 |
Họ tên:
Dương Đức Hiển
Ngày sinh: 02/08/1998 Thẻ căn cước: 025******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7438 |
Họ tên:
Đoàn Công Thức
Ngày sinh: 17/02/1984 Thẻ căn cước: 035******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa mỏ - Công trình |
|
||||||||||||
| 7439 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Song
Ngày sinh: 09/05/1989 Thẻ căn cước: 040******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7440 |
Họ tên:
Đậu Văn Minh
Ngày sinh: 25/09/1988 Thẻ căn cước: 040******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
