Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7421 |
Họ tên:
Vũ Huy Thông
Ngày sinh: 13/12/1983 Thẻ căn cước: 026******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu Đường |
|
||||||||||||
| 7422 |
Họ tên:
Cao Phú Khánh
Ngày sinh: 24/09/1996 Thẻ căn cước: 025******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 7423 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Nam
Ngày sinh: 17/06/1999 Thẻ căn cước: 026******921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7424 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Anh
Ngày sinh: 22/11/1995 Thẻ căn cước: 008******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 7425 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 21/10/1988 Thẻ căn cước: 026******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế và quản lý khai thác công trình cầu đường |
|
||||||||||||
| 7426 |
Họ tên:
Mai Thị Ánh Tuyết
Ngày sinh: 16/06/1996 Thẻ căn cước: 036******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7427 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Anh
Ngày sinh: 08/01/1995 Thẻ căn cước: 026******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 7428 |
Họ tên:
Trần Thị Huyền Trang
Ngày sinh: 24/11/1996 Thẻ căn cước: 035******609 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7429 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Anh
Ngày sinh: 03/11/1999 Thẻ căn cước: 026******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7430 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 04/05/1988 Thẻ căn cước: 060******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7431 |
Họ tên:
Lê Viễn Đông
Ngày sinh: 05/05/1987 Thẻ căn cước: 060******182 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 7432 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sự
Ngày sinh: 22/03/1975 Thẻ căn cước: 036******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 7433 |
Họ tên:
Lê Ngọc Công
Ngày sinh: 08/10/1964 Thẻ căn cước: 060******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 7434 |
Họ tên:
Võ Trường Giang
Ngày sinh: 17/10/1988 Thẻ căn cước: 083******238 Trình độ chuyên môn: KS Cấp thoát nước &MT |
|
||||||||||||
| 7435 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Toàn
Ngày sinh: 07/06/1984 Thẻ căn cước: 077******780 Trình độ chuyên môn: KS Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 7436 |
Họ tên:
Phan Văn Linh
Ngày sinh: 04/06/1993 Thẻ căn cước: 080******612 Trình độ chuyên môn: CĐ CNKT Trắc địa |
|
||||||||||||
| 7437 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Ân
Ngày sinh: 18/04/1993 Thẻ căn cước: 066******030 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 7438 |
Họ tên:
Võ Thành Phương Duy
Ngày sinh: 04/06/1999 Thẻ căn cước: 080******566 Trình độ chuyên môn: KTS (Quy hoạch vùng và Đô thị) |
|
||||||||||||
| 7439 |
Họ tên:
Lê Trần Thanh Vân
Ngày sinh: 11/09/1999 Thẻ căn cước: 054******693 Trình độ chuyên môn: KTS (Quy hoạch vùng và Đô thị) |
|
||||||||||||
| 7440 |
Họ tên:
Lê Đình Thành
Ngày sinh: 15/10/1995 Thẻ căn cước: 060******254 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
