Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 74361 |
Họ tên:
Đoàn Quốc Thắng
Ngày sinh: 23/09/1990 Thẻ căn cước: 075******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng. Chuyên ngành: Kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74362 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Phượng
Ngày sinh: 21/11/1988 Thẻ căn cước: 052******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 74363 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phúc
Ngày sinh: 20/04/1992 CMND: 245***174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 74364 |
Họ tên:
Cao Văn Truân
Ngày sinh: 02/02/1983 Thẻ căn cước: 046******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74365 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Thành
Ngày sinh: 24/06/1993 CMND: 225***373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 74366 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 20/10/1983 CMND: 186***348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 74367 |
Họ tên:
Phạm Thanh Nhơn
Ngày sinh: 16/07/1992 Thẻ căn cước: 079******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 74368 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Nhơn
Ngày sinh: 11/09/1981 CMND: 197***961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 74369 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Thanh
Ngày sinh: 03/10/1987 Thẻ căn cước: 095******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74370 |
Họ tên:
Kiều Ngọc Thật
Ngày sinh: 29/11/1990 CMND: 205***459 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Cơ điện lạnh |
|
||||||||||||
| 74371 |
Họ tên:
Lê Trung Đức
Ngày sinh: 12/08/1993 CMND: 251***577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 74372 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Đức Huy
Ngày sinh: 01/06/1994 CMND: 331***126 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 74373 |
Họ tên:
Đoàn Phương Hiền
Ngày sinh: 01/10/1987 Thẻ căn cước: 051******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74374 |
Họ tên:
Trần Hùng
Ngày sinh: 02/10/1991 CMND: 212***359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 74375 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Quỳnh
Ngày sinh: 16/09/1985 Thẻ căn cước: 079******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – điện tử |
|
||||||||||||
| 74376 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thái
Ngày sinh: 10/11/1988 CMND: 312***629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74377 |
Họ tên:
Nguyễn Thành An
Ngày sinh: 24/11/1993 CMND: 212***237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 74378 |
Họ tên:
Hà Trương Xinh
Ngày sinh: 17/03/1994 Thẻ căn cước: 054******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74379 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hào
Ngày sinh: 07/04/1975 CMND: 225***508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 74380 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chinh
Ngày sinh: 15/10/1980 CMND: 026***346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
