Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 74321 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH NAM
Ngày sinh: 04/12/1994 Thẻ căn cước: 052******744 Trình độ chuyên môn: Chinh quy |
|
||||||||||||
| 74322 |
Họ tên:
NGUYỄN TRỌNG HỮU
Ngày sinh: 05/06/1985 Thẻ căn cước: 052******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 74323 |
Họ tên:
LÊ THANH HOÀNG
Ngày sinh: 02/01/1978 CMND: 211***287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 74324 |
Họ tên:
NGUYỄN SĨ TUẤN ANH
Ngày sinh: 31/10/1992 Thẻ căn cước: 052******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 74325 |
Họ tên:
LÊ MINH THẢO
Ngày sinh: 17/08/1992 CMND: 215***168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 74326 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN THÂN
Ngày sinh: 16/02/1995 CMND: 215***654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 74327 |
Họ tên:
ĐẶNG QUỐC TÍN
Ngày sinh: 26/07/1995 CMND: 215***262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 74328 |
Họ tên:
BÙI ANH TÚ
Ngày sinh: 10/01/1991 CMND: 215***039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 74329 |
Họ tên:
HUỲNH NHƯ QUÝ
Ngày sinh: 20/02/1984 CMND: 211***556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74330 |
Họ tên:
TRƯƠNG NGỌC ĐỒNG
Ngày sinh: 17/05/1991 Hộ chiếu: 215****154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 74331 |
Họ tên:
NGUYỄN HỒNG HẬU
Ngày sinh: 31/05/1992 CMND: 215***964 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 74332 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Công
Ngày sinh: 28/04/1983 Thẻ căn cước: 037******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 74333 |
Họ tên:
Bùi Minh Định
Ngày sinh: 28/08/1971 Thẻ căn cước: 037******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 74334 |
Họ tên:
Đinh Quốc Phong
Ngày sinh: 18/02/1982 CMND: 024***375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 74335 |
Họ tên:
Trần Thanh Tuấn
Ngày sinh: 16/12/1985 CMND: 194***225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74336 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Lực
Ngày sinh: 22/01/1984 CMND: 131***723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74337 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Định
Ngày sinh: 23/03/1985 Thẻ căn cước: 042******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 74338 |
Họ tên:
Nguyễn Thiện Trí
Ngày sinh: 21/07/1998 CMND: 342***254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 74339 |
Họ tên:
Vũ Duy Toàn
Ngày sinh: 29/06/1990 Thẻ căn cước: 035******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 74340 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Trung
Ngày sinh: 19/09/1995 CMND: 272***001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
