Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 74301 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Cường
Ngày sinh: 26/05/1992 Thẻ căn cước: 051******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 74302 |
Họ tên:
Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 19/05/1990 Thẻ căn cước: 040******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 74303 |
Họ tên:
Cao Hải Vân
Ngày sinh: 08/04/1973 Thẻ căn cước: 079******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 74304 |
Họ tên:
Lương Thanh Hùng
Ngày sinh: 26/12/1981 Thẻ căn cước: 048******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nhiệt- Máy lạnh |
|
||||||||||||
| 74305 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Công
Ngày sinh: 04/04/1978 CMND: 311***283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74306 |
Họ tên:
Bùi Văn Hưng
Ngày sinh: 02/05/1992 Thẻ căn cước: 086******376 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Kỹ thuật Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 74307 |
Họ tên:
Trần Trường Tâm
Ngày sinh: 20/08/1982 CMND: 334***196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74308 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Lê
Ngày sinh: 15/12/1988 CMND: 334***058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 74309 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Sự
Ngày sinh: 27/06/1984 CMND: 334***339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74310 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 01/10/1996 CMND: 334***778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 74311 |
Họ tên:
Choi Yang Ho
Ngày sinh: 12/04/1969 Hộ chiếu: M67***352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 74312 |
Họ tên:
Lê Văn Toàn
Ngày sinh: 24/09/1989 CMND: 261***003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 74313 |
Họ tên:
Trần Thanh Hùng
Ngày sinh: 06/11/1987 Thẻ căn cước: 060******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông thành phố |
|
||||||||||||
| 74314 |
Họ tên:
Lê Duy Tùng
Ngày sinh: 20/01/1996 Thẻ căn cước: 060******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng (quản lý dự án xây dựng) |
|
||||||||||||
| 74315 |
Họ tên:
Đoàn Thị Phương Hòa
Ngày sinh: 09/07/1976 Thẻ căn cước: 030******438 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 74316 |
Họ tên:
Trần Thị Hồng
Ngày sinh: 09/04/1995 Thẻ căn cước: 030******425 Trình độ chuyên môn: Ký sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 74317 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Việt
Ngày sinh: 25/04/1981 Thẻ căn cước: 030******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 74318 |
Họ tên:
Phạm Minh Đông
Ngày sinh: 24/09/1995 CMND: 142***822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 74319 |
Họ tên:
Bùi Văn Thủy
Ngày sinh: 19/04/1986 Thẻ căn cước: 030******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 74320 |
Họ tên:
PHAN TRẦN HỮU THẾ
Ngày sinh: 28/05/1995 Thẻ căn cước: 052******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
