Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 74281 |
Họ tên:
Hoàng Nguyên Hùng
Ngày sinh: 01/10/1992 Thẻ căn cước: 040******696 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 74282 |
Họ tên:
Hoàng Công Chương
Ngày sinh: 05/02/1983 Thẻ căn cước: 044******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử và viễn thông |
|
||||||||||||
| 74283 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Duy Bảo
Ngày sinh: 26/06/1993 CMND: 312***282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 74284 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Toàn
Ngày sinh: 21/11/1991 CMND: 291***044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 74285 |
Họ tên:
Đặng Văn Thịnh
Ngày sinh: 05/08/1992 CMND: 187***665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 74286 |
Họ tên:
Bành Tấn AL
Ngày sinh: 02/10/1992 CMND: 371***849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74287 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 02/09/1986 Thẻ căn cước: 036******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị Thạc sĩ Quản lý đô thị và công trình |
|
||||||||||||
| 74288 |
Họ tên:
Dương Thanh Phương
Ngày sinh: 08/08/1994 CMND: 221***364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 74289 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 18/02/1978 CMND: 023***252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 74290 |
Họ tên:
Lê Tôn Hải Đăng
Ngày sinh: 28/08/1991 CMND: 205***601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 74291 |
Họ tên:
Võ Thiện Duy
Ngày sinh: 23/08/1994 Thẻ căn cước: 054******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74292 |
Họ tên:
Ngụy Văn Ước
Ngày sinh: 22/11/1992 Hộ chiếu: C00**662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 74293 |
Họ tên:
Phạm Văn Nhớ
Ngày sinh: 11/09/1992 CMND: 272***443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 74294 |
Họ tên:
Trần Văn Nam
Ngày sinh: 08/09/1989 CMND: 183***325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74295 |
Họ tên:
Trần Trung Tín
Ngày sinh: 12/09/1990 CMND: 221***880 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74296 |
Họ tên:
Lê Quang Tiến
Ngày sinh: 07/06/1984 CMND: 211***865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74297 |
Họ tên:
Phạm Hồng Thắng
Ngày sinh: 22/11/1992 CMND: 187***413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 74298 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hiền
Ngày sinh: 08/12/1980 Thẻ căn cước: 048******137 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Qui hoạch đô thị) |
|
||||||||||||
| 74299 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sang
Ngày sinh: 27/04/1995 CMND: 341***071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 74300 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 14/09/1994 Thẻ căn cước: 036******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
