Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 74241 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hà
Ngày sinh: 02/12/1974 Thẻ căn cước: 037******399 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng |
|
||||||||||||
| 74242 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 19/03/1992 CMND: 173***092 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 74243 |
Họ tên:
Bùi Đức Chung
Ngày sinh: 21/07/1994 Thẻ căn cước: 037******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 74244 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 13/04/1994 Thẻ căn cước: 037******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74245 |
Họ tên:
Vũ Quang Huy
Ngày sinh: 18/09/1992 Thẻ căn cước: 037******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 74246 |
Họ tên:
Trần Văn Hưng
Ngày sinh: 26/02/1991 Thẻ căn cước: 011******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 74247 |
Họ tên:
Hoà Quang Tiến
Ngày sinh: 18/12/1993 Thẻ căn cước: 034******690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 74248 |
Họ tên:
Phan Bùi Liên
Ngày sinh: 20/08/1983 Thẻ căn cước: 040******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 74249 |
Họ tên:
Lê Trần Tấn Lực
Ngày sinh: 09/02/1994 Thẻ căn cước: 082******223 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 74250 |
Họ tên:
Trần Lê Đức Hòa
Ngày sinh: 28/09/1994 CMND: 025***286 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật (danh dự) ngành Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 74251 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hậu
Ngày sinh: 20/10/1987 Thẻ căn cước: 077******572 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74252 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Duật
Ngày sinh: 24/04/1989 Thẻ căn cước: 044******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 74253 |
Họ tên:
Đặng Thanh Huy
Ngày sinh: 25/04/1991 Thẻ căn cước: 052******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74254 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Út
Ngày sinh: 10/03/1992 CMND: 312***418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 74255 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Quốc
Ngày sinh: 01/01/1995 Thẻ căn cước: 056******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 74256 |
Họ tên:
Nguyễn Tự Quyết Thắng
Ngày sinh: 16/02/1996 CMND: 212***849 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74257 |
Họ tên:
Bùi Minh Tiến
Ngày sinh: 04/02/1994 CMND: 215***329 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74258 |
Họ tên:
Đặng Quang
Ngày sinh: 16/06/1985 Thẻ căn cước: 058******033 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng CNKT Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 74259 |
Họ tên:
Đặng Quốc Hiển
Ngày sinh: 02/03/1995 CMND: 312***901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74260 |
Họ tên:
Nguyễn Hà Vinh
Ngày sinh: 11/04/1988 Thẻ căn cước: 080******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
