Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 74221 |
Họ tên:
Bùi Tá Đạo
Ngày sinh: 26/10/1988 CMND: 212***663 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 74222 |
Họ tên:
Võ Quốc Hùng
Ngày sinh: 21/01/1975 Thẻ căn cước: 051******384 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 74223 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Dũng
Ngày sinh: 01/01/1988 Thẻ căn cước: 051******699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 74224 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 06/03/1989 Thẻ căn cước: 051******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74225 |
Họ tên:
Trần Ngọc Trung
Ngày sinh: 02/06/1993 Thẻ căn cước: 051******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 74226 |
Họ tên:
Cao Văn Nhật
Ngày sinh: 20/08/1988 CMND: 212***112 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 74227 |
Họ tên:
Vũ Nguyễn Anh Khoa
Ngày sinh: 15/08/1989 Thẻ căn cước: 051******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 74228 |
Họ tên:
Lê Minh Tường
Ngày sinh: 19/06/1994 CMND: 212***831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74229 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Thư
Ngày sinh: 02/01/1975 CMND: 271***645 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 74230 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 12/06/1978 CMND: 271***970 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 74231 |
Họ tên:
Trần Văn Thành
Ngày sinh: 15/10/1985 Thẻ căn cước: 075******522 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 74232 |
Họ tên:
Lê Văn Điệp
Ngày sinh: 06/11/1978 Thẻ căn cước: 075******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 74233 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 20/10/1980 Thẻ căn cước: 033******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74234 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 23/11/1984 Thẻ căn cước: 080******540 Trình độ chuyên môn: KS Đện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 74235 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Anh
Ngày sinh: 20/07/1979 Thẻ căn cước: 075******057 Trình độ chuyên môn: KS Đện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 74236 |
Họ tên:
Hồ Thanh Xuân
Ngày sinh: 14/07/1977 Thẻ căn cước: 075******893 Trình độ chuyên môn: KS CNKT CTXD |
|
||||||||||||
| 74237 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Gôn
Ngày sinh: 05/02/1990 Thẻ căn cước: 042******361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 74238 |
Họ tên:
Lê Phú Quý
Ngày sinh: 22/11/1984 Thẻ căn cước: 075******902 Trình độ chuyên môn: KS CNKT CTXD |
|
||||||||||||
| 74239 |
Họ tên:
Trần Duy
Ngày sinh: 20/11/1997 Thẻ căn cước: 075******683 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 74240 |
Họ tên:
Thái Huy Bình
Ngày sinh: 23/07/1985 CMND: 183***895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
