Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 74181 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Định
Ngày sinh: 29/03/1991 Thẻ căn cước: 033******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 74182 |
Họ tên:
Trần Hữu Khoa
Ngày sinh: 05/01/1980 Thẻ căn cước: 033******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74183 |
Họ tên:
Nguyễn Công Tâm
Ngày sinh: 03/11/1982 Thẻ căn cước: 031******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 74184 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuệ
Ngày sinh: 24/08/1989 CMND: 121***877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp; Thạc sĩ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 74185 |
Họ tên:
Lê Hoàng Thái
Ngày sinh: 13/12/1995 CMND: 261***223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74186 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thiên Tùng
Ngày sinh: 03/12/1985 Thẻ căn cước: 079******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 74187 |
Họ tên:
Lê Vũ Hùng
Ngày sinh: 28/10/1972 Thẻ căn cước: 094******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 74188 |
Họ tên:
Đỗ Minh Tuấn
Ngày sinh: 21/04/1992 Hộ chiếu: C25**999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 74189 |
Họ tên:
Trần Quang Huy
Ngày sinh: 07/04/1991 CMND: 272***084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74190 |
Họ tên:
Phan Văn Cường
Ngày sinh: 15/05/1994 CMND: 194***965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 74191 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tuấn
Ngày sinh: 25/12/1991 CMND: 187***569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 74192 |
Họ tên:
Võ Nhật Anh
Ngày sinh: 30/10/1994 Thẻ căn cước: 079******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 74193 |
Họ tên:
Phan Đình Phương Uyên
Ngày sinh: 02/01/1996 CMND: 273***564 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 74194 |
Họ tên:
Nguyễn Hồ Đỗ Luân
Ngày sinh: 15/01/1995 CMND: 321***114 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 74195 |
Họ tên:
Phạm Văn Vinh
Ngày sinh: 12/06/1981 CMND: 205***478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 74196 |
Họ tên:
Lê Văn Tây
Ngày sinh: 10/01/1990 CMND: 212***690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 74197 |
Họ tên:
Trương Công Định
Ngày sinh: 10/06/1992 CMND: 312***908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 74198 |
Họ tên:
Trần Nhật Minh
Ngày sinh: 20/11/1986 CMND: 301***711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 74199 |
Họ tên:
Trịnh Tiến Mạnh
Ngày sinh: 03/10/1987 CMND: 285***493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Hầm (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
||||||||||||
| 74200 |
Họ tên:
Lê Văn Tiến
Ngày sinh: 28/01/1983 Thẻ căn cước: 038******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
