Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7401 |
Họ tên:
Trần Thăng
Ngày sinh: 23/10/1980 Thẻ căn cước: 001******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 7402 |
Họ tên:
Vũ Minh Hiếu
Ngày sinh: 12/05/1984 Thẻ căn cước: 024******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 7403 |
Họ tên:
Đỗ Minh Tiến
Ngày sinh: 30/07/1984 Thẻ căn cước: 025******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 7404 |
Họ tên:
Ngô Văn Sỹ
Ngày sinh: 08/11/1987 Thẻ căn cước: 036******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 7405 |
Họ tên:
Lễ Hữu Đức
Ngày sinh: 03/11/1986 Thẻ căn cước: 033******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7406 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Nghĩa
Ngày sinh: 07/09/1991 Thẻ căn cước: 001******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 7407 |
Họ tên:
Văn Trường Sinh
Ngày sinh: 06/12/1988 Thẻ căn cước: 001******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7408 |
Họ tên:
Ngô Văn Dương
Ngày sinh: 15/09/1982 Thẻ căn cước: 024******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 7409 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Công
Ngày sinh: 10/11/1996 Thẻ căn cước: 001******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 7410 |
Họ tên:
Lê Quang Hùng
Ngày sinh: 13/05/1979 Thẻ căn cước: 031******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điều khiển tự động |
|
||||||||||||
| 7411 |
Họ tên:
Đỗ Minh Đức
Ngày sinh: 10/03/1960 Thẻ căn cước: 035******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7412 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 14/07/1999 Thẻ căn cước: 027******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7413 |
Họ tên:
Lương Hoàng Hải
Ngày sinh: 28/10/1997 Thẻ căn cước: 002******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7414 |
Họ tên:
Đặng Phương Nam
Ngày sinh: 05/09/1999 Thẻ căn cước: 034******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7415 |
Họ tên:
Lương Văn Nam
Ngày sinh: 12/08/1980 Thẻ căn cước: 036******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 7416 |
Họ tên:
Hỏa Văn Sơn
Ngày sinh: 21/09/1984 Thẻ căn cước: 008******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 7417 |
Họ tên:
Phạm Minh Ngọc
Ngày sinh: 26/12/1980 Thẻ căn cước: 015******377 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 7418 |
Họ tên:
Trần Đức Tâm
Ngày sinh: 03/01/1991 Thẻ căn cước: 001******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7419 |
Họ tên:
Đặng Đình Thành
Ngày sinh: 21/10/1993 Thẻ căn cước: 001******302 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7420 |
Họ tên:
Phạm Tiến Phương
Ngày sinh: 04/05/1982 Thẻ căn cước: 024******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường bộ |
|
