Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7401 |
Họ tên:
Đào Kim Hải
Ngày sinh: 18/12/1994 Thẻ căn cước: 026******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7402 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hải
Ngày sinh: 08/12/1995 Thẻ căn cước: 036******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 7403 |
Họ tên:
Trần Xuân Tuấn
Ngày sinh: 09/08/1991 Thẻ căn cước: 011******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7404 |
Họ tên:
Lê Thái Giang
Ngày sinh: 11/05/1990 Thẻ căn cước: 037******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7405 |
Họ tên:
Đỗ Anh Phương
Ngày sinh: 12/12/1994 Thẻ căn cước: 038******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7406 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tiến
Ngày sinh: 16/06/1983 Thẻ căn cước: 001******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành Kỹ thuật Hạ tầng Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 7407 |
Họ tên:
Lã Văn Quân
Ngày sinh: 16/10/1988 Thẻ căn cước: 035******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 7408 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thành
Ngày sinh: 01/06/1986 Thẻ căn cước: 035******885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7409 |
Họ tên:
Hà Xuân Long
Ngày sinh: 06/10/2000 Thẻ căn cước: 034******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 7410 |
Họ tên:
Vũ Đình Dương
Ngày sinh: 04/07/1987 Thẻ căn cước: 036******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7411 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Hưng
Ngày sinh: 10/10/1991 Thẻ căn cước: 001******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 7412 |
Họ tên:
Nguyễn Cảnh Sơn
Ngày sinh: 05/02/1977 Thẻ căn cước: 006******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7413 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuân
Ngày sinh: 26/02/1988 Thẻ căn cước: 001******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7414 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bắc
Ngày sinh: 01/02/1979 Thẻ căn cước: 001******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7415 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Long
Ngày sinh: 08/08/1989 Thẻ căn cước: 001******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7416 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Cương
Ngày sinh: 29/11/1984 Thẻ căn cước: 001******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7417 |
Họ tên:
Trần Thị Phương
Ngày sinh: 06/02/1988 Thẻ căn cước: 035******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7418 |
Họ tên:
Đoàn Văn Tùy
Ngày sinh: 14/09/1991 Thẻ căn cước: 036******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7419 |
Họ tên:
Hoàng Khắc Nga
Ngày sinh: 02/01/1968 Thẻ căn cước: 038******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7420 |
Họ tên:
Chu Hoài Dũng
Ngày sinh: 10/07/1988 Thẻ căn cước: 008******454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
