Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 74141 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Giỏi
Ngày sinh: 27/04/1992 CMND: 205***983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 74142 |
Họ tên:
Phạm Trọng Thịnh
Ngày sinh: 10/12/1993 CMND: 187***293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 74143 |
Họ tên:
Hồ Minh Tâm
Ngày sinh: 13/05/1991 Thẻ căn cước: 074******440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 74144 |
Họ tên:
Mai Xuân Hiếu
Ngày sinh: 08/10/1989 Thẻ căn cước: 056******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 74145 |
Họ tên:
Trần Bá Thiên
Ngày sinh: 13/10/1997 CMND: 341***158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74146 |
Họ tên:
Hồ Đình Kính
Ngày sinh: 16/01/1983 Thẻ căn cước: 058******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 74147 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Chinh
Ngày sinh: 03/06/1982 CMND: 260***145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74148 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thế
Ngày sinh: 24/01/1992 Thẻ căn cước: 036******237 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 74149 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Gia
Ngày sinh: 26/08/1992 CMND: 151***650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 74150 |
Họ tên:
Đinh Văn Tuân
Ngày sinh: 26/04/1992 Thẻ căn cước: 036******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 74151 |
Họ tên:
Phạm Vinh Phát
Ngày sinh: 09/06/1995 CMND: 241***697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74152 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Anh Quang
Ngày sinh: 19/10/1991 Thẻ căn cước: 060******034 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74153 |
Họ tên:
Trương Lâm Trường
Ngày sinh: 02/02/1984 CMND: 260***087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 74154 |
Họ tên:
Trần Thanh Huy
Ngày sinh: 01/12/1994 Thẻ căn cước: 060******966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 74155 |
Họ tên:
Trần Linh
Ngày sinh: 17/08/1994 CMND: 212***812 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 74156 |
Họ tên:
Lê Vũ Phong
Ngày sinh: 02/11/1974 Thẻ căn cước: 056******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành cấp, thoát nước) |
|
||||||||||||
| 74157 |
Họ tên:
Huỳnh Sơn Lâm
Ngày sinh: 13/08/1980 CMND: 260***894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 74158 |
Họ tên:
Trần Quốc Thắng
Ngày sinh: 15/05/1982 Thẻ căn cước: 058******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 74159 |
Họ tên:
Thái Văn Chiến
Ngày sinh: 09/11/1995 Thẻ căn cước: 058******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 74160 |
Họ tên:
Lê Xuân Thanh
Ngày sinh: 12/07/1963 Thẻ căn cước: 045******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
