Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 74121 |
Họ tên:
Hà Ngọc Khánh
Ngày sinh: 10/05/1990 Thẻ căn cước: 034******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74122 |
Họ tên:
Nhâm Đức Duy
Ngày sinh: 08/10/1990 Thẻ căn cước: 034******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74123 |
Họ tên:
Bùi Thái Quỳnh
Ngày sinh: 07/07/1980 Thẻ căn cước: 034******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 74124 |
Họ tên:
Chưởng Văn Phú
Ngày sinh: 20/08/1982 Thẻ căn cước: 034******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 74125 |
Họ tên:
Bùi Hữu Dũng
Ngày sinh: 20/07/1980 Thẻ căn cước: 034******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 74126 |
Họ tên:
Nguyễn Công Tùng
Ngày sinh: 02/01/1991 Thẻ căn cước: 034******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 74127 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tưởng
Ngày sinh: 23/09/1976 Thẻ căn cước: 034******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 74128 |
Họ tên:
Trần Văn Trang
Ngày sinh: 18/06/1984 Thẻ căn cước: 034******682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 74129 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiệp
Ngày sinh: 20/07/1987 Thẻ căn cước: 034******161 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 74130 |
Họ tên:
Trần Hồng Phi
Ngày sinh: 09/10/1987 Thẻ căn cước: 034******334 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 74131 |
Họ tên:
Bùi Minh Đoàn
Ngày sinh: 10/02/1992 Thẻ căn cước: 034******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 74132 |
Họ tên:
Lê Văn Minh Tánh
Ngày sinh: 16/01/1976 Thẻ căn cước: 054******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74133 |
Họ tên:
Ngô Tấn Khoa
Ngày sinh: 22/11/1993 CMND: 321***062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74134 |
Họ tên:
Trần Nguyên Thắng
Ngày sinh: 03/12/1969 Thẻ căn cước: 035******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng (Xây dựng dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 74135 |
Họ tên:
Ngô Tấn Sang
Ngày sinh: 22/11/1993 CMND: 321***063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74136 |
Họ tên:
Trương Văn Lụa
Ngày sinh: 30/06/1996 Thẻ căn cước: 052******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74137 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phong
Ngày sinh: 15/03/1986 CMND: 311***470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 74138 |
Họ tên:
Mai Văn Tâm
Ngày sinh: 21/12/1988 Thẻ căn cước: 038******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 74139 |
Họ tên:
Phạm Hồng Hiếu
Ngày sinh: 07/02/1993 CMND: 132***242 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 74140 |
Họ tên:
Nguyễn Chiến Thắng
Ngày sinh: 23/04/1990 Thẻ căn cước: 034******302 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
