Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 74101 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tầm
Ngày sinh: 19/04/1994 Thẻ căn cước: 052******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 74102 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 24/02/1990 Thẻ căn cước: 087******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 74103 |
Họ tên:
Tô Thị Bích Thủy
Ngày sinh: 06/02/1991 Thẻ căn cước: 052******241 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 74104 |
Họ tên:
Lê Bá Linh
Ngày sinh: 29/04/1996 Thẻ căn cước: 052******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 74105 |
Họ tên:
Đổng Minh Hoài
Ngày sinh: 08/11/1983 Thẻ căn cước: 058******784 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng cầu đường Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 74106 |
Họ tên:
Lê Văn Quý_Thu hồi theo Quyết định 14/QĐ-HĐXD-CN ngày 08/5/2023 của Cục Quản lý hoạt động xây dựng
Ngày sinh: 10/02/1989 CMND: 212***878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74107 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 12/06/1992 CMND: 352***089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 74108 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Cảnh
Ngày sinh: 16/04/1994 Thẻ căn cước: 020******821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 74109 |
Họ tên:
Trương Công Đài
Ngày sinh: 20/10/1994 CMND: 225***301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74110 |
Họ tên:
Lê Thái Sơn
Ngày sinh: 05/06/1995 CMND: 321***969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74111 |
Họ tên:
Phạm Công Tuệ
Ngày sinh: 11/02/1994 Thẻ căn cước: 064******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74112 |
Họ tên:
Lê Gia Thanh An
Ngày sinh: 26/04/1994 Thẻ căn cước: 072******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 74113 |
Họ tên:
Phan Hoàng Ân
Ngày sinh: 17/12/1986 Thẻ căn cước: 080******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 74114 |
Họ tên:
Lê Thị Huyền Trang
Ngày sinh: 11/04/1995 CMND: 301***995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 74115 |
Họ tên:
Hồ Thanh Phong
Ngày sinh: 31/05/1996 CMND: 301***311 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 74116 |
Họ tên:
Trương Quốc Hòa
Ngày sinh: 12/09/1994 CMND: 241***139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 74117 |
Họ tên:
Lương Ngọc Háo
Ngày sinh: 12/11/1986 Thẻ căn cước: 094******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 74118 |
Họ tên:
Đinh Sĩ Dũng
Ngày sinh: 02/05/1984 Thẻ căn cước: 092******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 74119 |
Họ tên:
Lý Thành Nam
Ngày sinh: 30/07/1996 CMND: 366***248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74120 |
Họ tên:
Bùi Quốc Việt
Ngày sinh: 01/11/1982 Thẻ căn cước: 084******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình nông thôn |
|
