Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 74061 |
Họ tên:
Trần Tiến Dũng
Ngày sinh: 12/03/1970 Thẻ căn cước: 010******568 Trình độ chuyên môn: KS-Thủy nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 74062 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thủy
Ngày sinh: 17/08/1984 Thẻ căn cước: 015******626 Trình độ chuyên môn: KS-KTCT xây dựng |
|
||||||||||||
| 74063 |
Họ tên:
Phạm Thị Phượng
Ngày sinh: 12/09/1979 Thẻ căn cước: 015******877 Trình độ chuyên môn: KS-KTCT xây dựng |
|
||||||||||||
| 74064 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thọ
Ngày sinh: 12/10/1989 Thẻ căn cước: 015******131 Trình độ chuyên môn: KSXD cầu đường |
|
||||||||||||
| 74065 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Hiệp
Ngày sinh: 04/12/1993 Thẻ căn cước: 015******691 Trình độ chuyên môn: KS-KTCT giao thông |
|
||||||||||||
| 74066 |
Họ tên:
Nghiêm Cư Thắng
Ngày sinh: 27/04/1971 CMND: 060***627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 74067 |
Họ tên:
Trần Văn Phú
Ngày sinh: 28/07/1978 CMND: 060***067 Trình độ chuyên môn: KS-Thủy nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 74068 |
Họ tên:
Phạm Vinh Quang
Ngày sinh: 29/06/1987 CMND: 060***395 Trình độ chuyên môn: KS-Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 74069 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chung
Ngày sinh: 17/12/1953 Thẻ căn cước: 015******443 Trình độ chuyên môn: KSTL |
|
||||||||||||
| 74070 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Đào
Ngày sinh: 08/09/1983 CMND: 060***943 Trình độ chuyên môn: KS-Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 74071 |
Họ tên:
Đỗ Thị Kim Hoa
Ngày sinh: 11/03/1966 Thẻ căn cước: 025******867 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 74072 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bản
Ngày sinh: 01/01/1958 Thẻ căn cước: 034******027 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 74073 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoan
Ngày sinh: 26/09/1993 CMND: 060***717 Trình độ chuyên môn: KS-Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 74074 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hợi
Ngày sinh: 28/06/1992 Thẻ căn cước: 015******193 Trình độ chuyên môn: KS-Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 74075 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Liêm
Ngày sinh: 13/09/1987 Thẻ căn cước: 015******032 Trình độ chuyên môn: KS-Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 74076 |
Họ tên:
Lê Phương Duy
Ngày sinh: 04/03/1993 Thẻ căn cước: 015******942 Trình độ chuyên môn: KS-CNKT xây dựng |
|
||||||||||||
| 74077 |
Họ tên:
Hoàng Minh Ngọc
Ngày sinh: 05/02/1990 Thẻ căn cước: 015******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư-Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74078 |
Họ tên:
Đinh Quang Tiến
Ngày sinh: 30/05/1995 CMND: 061***200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 74079 |
Họ tên:
Đồng Việt Cường
Ngày sinh: 04/05/1991 Thẻ căn cước: 015******247 Trình độ chuyên môn: KS-CNKT công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74080 |
Họ tên:
Hoàng Văn Ngọc
Ngày sinh: 18/07/1982 CMND: 091***540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
