Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 74041 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hiếu
Ngày sinh: 17/09/1984 Thẻ căn cước: 040******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 74042 |
Họ tên:
Phí Văn Định
Ngày sinh: 06/11/1993 CMND: 145***264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74043 |
Họ tên:
Trịnh Tiến Hữu
Ngày sinh: 01/08/1980 Thẻ căn cước: 036******396 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 74044 |
Họ tên:
Trần Hữu Ánh Hồng
Ngày sinh: 23/05/1982 CMND: 182***029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 74045 |
Họ tên:
Trần Đăng Phú
Ngày sinh: 08/03/1981 CMND: 182***636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 74046 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thành
Ngày sinh: 28/06/1975 Thẻ căn cước: 001******053 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 74047 |
Họ tên:
Hoàng Đình Liêm
Ngày sinh: 07/09/1985 CMND: 131***766 Trình độ chuyên môn: CĐ-Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 74048 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tú
Ngày sinh: 03/08/1967 CMND: 060***746 Trình độ chuyên môn: KSXD cầu đường |
|
||||||||||||
| 74049 |
Họ tên:
Đỗ Hằng Lưu
Ngày sinh: 04/09/1960 Thẻ căn cước: 026******877 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 74050 |
Họ tên:
Trần Hữu Đạo
Ngày sinh: 19/09/1960 Thẻ căn cước: 036******129 Trình độ chuyên môn: KSQS-Đường |
|
||||||||||||
| 74051 |
Họ tên:
Hà Minh Đức
Ngày sinh: 15/04/1984 Thẻ căn cước: 015******313 Trình độ chuyên môn: KS-CT thủy lợi |
|
||||||||||||
| 74052 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dũng
Ngày sinh: 24/01/1982 CMND: 060***600 Trình độ chuyên môn: KSTL |
|
||||||||||||
| 74053 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Oanh
Ngày sinh: 10/07/1946 Thẻ căn cước: 015******577 Trình độ chuyên môn: KS-Thủy công |
|
||||||||||||
| 74054 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Sỹ
Ngày sinh: 06/09/1976 Thẻ căn cước: 015******850 Trình độ chuyên môn: KSXD cầu - đường |
|
||||||||||||
| 74055 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tân
Ngày sinh: 17/11/1992 Thẻ căn cước: 015******599 Trình độ chuyên môn: KS-CNKT giao thông |
|
||||||||||||
| 74056 |
Họ tên:
Vũ Tiến Lương
Ngày sinh: 10/04/1977 Thẻ căn cước: 015******749 Trình độ chuyên môn: KSXD cầu - đường |
|
||||||||||||
| 74057 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 23/05/1981 CMND: 060***674 Trình độ chuyên môn: KS-Thủy nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 74058 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 24/09/1988 Thẻ căn cước: 015******969 Trình độ chuyên môn: KSXD cầu - đường |
|
||||||||||||
| 74059 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Ân
Ngày sinh: 17/02/1950 Thẻ căn cước: 015******705 Trình độ chuyên môn: KS-Thủy công |
|
||||||||||||
| 74060 |
Họ tên:
Trần Văn Phúc
Ngày sinh: 04/04/1984 Thẻ căn cước: 015******053 Trình độ chuyên môn: KS-CNKT giao thông |
|
