Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 74021 |
Họ tên:
Trần Đức Thuận
Ngày sinh: 10/02/1988 Thẻ căn cước: 036******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu-đường |
|
||||||||||||
| 74022 |
Họ tên:
Tô Bá Tuấn
Ngày sinh: 01/06/1984 CMND: 182***363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 74023 |
Họ tên:
Vũ Thị Nam Hà
Ngày sinh: 05/12/1984 Thẻ căn cước: 010******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 74024 |
Họ tên:
Vũ Đình Nghiệp
Ngày sinh: 11/06/1969 Thẻ căn cước: 034******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74025 |
Họ tên:
Trần Công Thanh
Ngày sinh: 20/05/1978 CMND: 125***629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình trên sông - NM thủy điện |
|
||||||||||||
| 74026 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Bé
Ngày sinh: 04/08/1977 Thẻ căn cước: 031******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 74027 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 13/08/1988 Thẻ căn cước: 024******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 74028 |
Họ tên:
Vũ Quang Bính
Ngày sinh: 19/01/1986 Thẻ căn cước: 034******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 74029 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hiển
Ngày sinh: 07/05/1973 Thẻ căn cước: 031******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74030 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Cường
Ngày sinh: 19/08/1983 Thẻ căn cước: 031******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 74031 |
Họ tên:
Phùng Văn Thông
Ngày sinh: 13/06/1990 CMND: 050***070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74032 |
Họ tên:
Khương Mạnh Thắng
Ngày sinh: 21/02/1993 Thẻ căn cước: 026******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74033 |
Họ tên:
Từ Nhân Túy
Ngày sinh: 20/11/1958 Thẻ căn cước: 001******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 74034 |
Họ tên:
Phạm Công Tú
Ngày sinh: 24/03/1981 Thẻ căn cước: 030******903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74035 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Sinh
Ngày sinh: 20/06/1979 Thẻ căn cước: 030******948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 74036 |
Họ tên:
Lô Văn Xy
Ngày sinh: 09/02/1986 CMND: 186***159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74037 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 17/05/1992 Thẻ căn cước: 042******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 74038 |
Họ tên:
Lương Đức Tuân
Ngày sinh: 13/02/1978 Thẻ căn cước: 031******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74039 |
Họ tên:
Hồ Dũng Tiến
Ngày sinh: 16/03/1985 CMND: 186***034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng Thuỷ lợi - Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 74040 |
Họ tên:
Nguyễn Phong Phú
Ngày sinh: 15/06/1986 CMND: 186***930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
