Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 74001 |
Họ tên:
Lê Quang Trung
Ngày sinh: 20/08/1979 CMND: 145***597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 74002 |
Họ tên:
Trần Dũng Mạnh
Ngày sinh: 13/05/1982 Thẻ căn cước: 031******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74003 |
Họ tên:
Phan Văn Điệp
Ngày sinh: 23/01/1983 CMND: 151***292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 74004 |
Họ tên:
Vũ Minh Tuấn
Ngày sinh: 07/09/1995 CMND: 101***807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74005 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Được
Ngày sinh: 24/10/1990 Thẻ căn cước: 022******984 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74006 |
Họ tên:
Vũ Thị Hoa
Ngày sinh: 20/06/1991 Thẻ căn cước: 033******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 74007 |
Họ tên:
Lê Đình Thực
Ngày sinh: 16/12/1982 Thẻ căn cước: 038******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 74008 |
Họ tên:
Hoàng Minh Sơn
Ngày sinh: 12/04/1987 Thẻ căn cước: 001******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 74009 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Đạt
Ngày sinh: 10/10/1991 Thẻ căn cước: 001******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 74010 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thắng
Ngày sinh: 19/05/1983 Thẻ căn cước: 001******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 74011 |
Họ tên:
Trần Đức Thơ
Ngày sinh: 09/12/1982 Thẻ căn cước: 034******454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 74012 |
Họ tên:
Hà Quang Hồng
Ngày sinh: 26/04/1986 CMND: 186***838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 74013 |
Họ tên:
Bùi Văn Sơn
Ngày sinh: 02/01/1971 CMND: 113***060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế vận tải |
|
||||||||||||
| 74014 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Điệp
Ngày sinh: 02/08/1988 CMND: 183***473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 74015 |
Họ tên:
Lê Huy Việt
Ngày sinh: 11/08/1972 CMND: 182***473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74016 |
Họ tên:
Dương Văn Hiếu
Ngày sinh: 06/06/1984 Thẻ căn cước: 033******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74017 |
Họ tên:
Dương Duy Ngung
Ngày sinh: 18/10/1982 Thẻ căn cước: 034******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74018 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Thiện
Ngày sinh: 20/10/1966 Thẻ căn cước: 038******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74019 |
Họ tên:
Lê Văn Sơn
Ngày sinh: 10/09/1965 Thẻ căn cước: 038******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 74020 |
Họ tên:
Đinh Văn Hải
Ngày sinh: 16/08/1984 Thẻ căn cước: 040******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
