Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 73981 |
Họ tên:
Trần Tiến Đạt
Ngày sinh: 06/03/1986 CMND: 186***511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73982 |
Họ tên:
Trần Doãn Bình
Ngày sinh: 10/10/1986 Thẻ căn cước: 042******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73983 |
Họ tên:
Trần Văn Cường
Ngày sinh: 25/03/1987 CMND: 186***086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 73984 |
Họ tên:
Phạm Thanh Thắng
Ngày sinh: 28/10/1984 CMND: 183***758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 73985 |
Họ tên:
Phạm Kiên Cường
Ngày sinh: 08/10/1983 Thẻ căn cước: 042******324 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 73986 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 02/12/1985 CMND: 186***699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 73987 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tâm
Ngày sinh: 19/05/1993 CMND: 187***412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73988 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 06/05/1985 Thẻ căn cước: 001******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 73989 |
Họ tên:
Nguyễn Triệu Linh
Ngày sinh: 04/07/1987 Thẻ căn cước: 034******255 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Trắc địa |
|
||||||||||||
| 73990 |
Họ tên:
Trịnh Thị Loan
Ngày sinh: 20/04/1993 Thẻ căn cước: 036******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73991 |
Họ tên:
Trần Văn Thiện
Ngày sinh: 02/04/1986 Thẻ căn cước: 036******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73992 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 23/08/1986 CMND: 201***681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73993 |
Họ tên:
Phạm Bá Thuần
Ngày sinh: 20/11/1983 Thẻ căn cước: 034******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73994 |
Họ tên:
Trần Thị Điệp
Ngày sinh: 17/08/1983 Thẻ căn cước: 046******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 73995 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Đáp
Ngày sinh: 14/07/1978 Thẻ căn cước: 027******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 73996 |
Họ tên:
Phạm Văn Lực
Ngày sinh: 02/05/1990 Thẻ căn cước: 040******641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 73997 |
Họ tên:
Đoàn Đình Giao
Ngày sinh: 04/04/1981 Thẻ căn cước: 036******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất thủy văn - ĐCCT |
|
||||||||||||
| 73998 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Nam
Ngày sinh: 20/08/1980 Thẻ căn cước: 026******301 Trình độ chuyên môn: 1. KS xây dựng cầu đường; 2. Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73999 |
Họ tên:
Hà Xuân Chung
Ngày sinh: 10/03/1993 CMND: 174***316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 74000 |
Họ tên:
Dương Xuân Hào
Ngày sinh: 29/11/1993 CMND: 125***095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
